Thuế tiêu dùng
Với các quốc gia áp dụng giá đã gồm thuế, bạn chỉ cần trả đúng số tiền hiển thị. Tuy nhiên tại Nhật Bản, phổ biến là cách niêm yết giá chưa gồm thuế, tức giá hàng và thuế tiêu dùng được ghi riêng.
- 税抜き(ze-nuki): giá chưa gồm thuế — thường được ghi lớn, dễ thấy
- 税込(ze-komi): giá đã gồm thuế — thường được ghi nhỏ hơn
Hiện nay thuế tiêu dùng cơ bản của Nhật Bản là 10%; khi mua hàng, bạn cần thanh toán thêm khoản thuế này.
1) Thuế tiêu dùng khi mua thực phẩm là bao nhiêu?
Ví dụ, giả sử bạn mua một chiếc bánh 100 yên ở cửa hàng tiện lợi. Chỉ cộng thêm 10% là thành 110 yên sao? 🤔
Tại Nhật Bản có chế độ thuế suất ưu đãi, áp dụng cho nhu yếu phẩm (đồ ăn, thức uống… không bao gồm đồ uống có cồn và ăn uống tại chỗ), nên thuế tiêu dùng được giảm xuống 8%. Vì vậy số tiền thực trả là 108 yên.
Tuy nhiên, nếu bạn ăn chiếc bánh đó ngay trong cửa hàng tiện lợi thì thuế sẽ khác. Ăn tại chỗ được xem là dịch vụ ăn uống (dine-in) nên phải áp dụng thuế 10%, và bạn có thể bị nhân viên nhắc nhở.
Do áp dụng thuế suất ưu đãi theo hình thức mang đi (takeout), nên tại nhiều cửa hàng tiện lợi thường hạn chế việc ăn uống trong cửa hàng.
2) Khác biệt tại quán cà phê/chuỗi đồ ăn nhanh
Ăn tại chỗ: thuế tiêu dùng 10%
Mang đi: thuế tiêu dùng 8%
Vì vậy khi gọi món, cần thông báo rõ bạn sẽ ăn ở đâu.
Mẹo hay độc quyền từ TourCast!
Độ tuổi mua rượu, cách phân biệt loại bia lon, khác nhau giữa hạn dùng và hạn ngon nhất
- Mua rượu · thuốc lá ở Nhật Bản?
- Chỉ từ 20 tuổi trở lên mới được mua; tại cửa hàng tiện lợi cần nhấn 'はい' ở bước xác nhận độ tuổi trên màn hình thì mới thanh toán được
- Cách phân biệt các loại bia lon ở Nhật
- ビール: mạch nha từ 67% trở lên, bia thông thường
- 発泡酒(happōshu): mạch nha dưới 67%, sản xuất từ các loại ngũ cốc khác
- リキュール(rikyūru) / 新ジャンル: không dùng mạch nha, tạo hương vị bia bằng carbonated, v.v.
- Rượu mùi/“happōshu” thường rẻ và dễ nhầm lẫn, vì vậy cần kiểm tra đúng nhãn trên lon
- Khác nhau giữa hạn dùng và hạn ngon nhất
- Hạn tiêu thụ (消費期限): thời hạn có thể ăn an toàn — quá hạn thì không được ăn và không được bán
- Hạn sử dụng tốt nhất (賞味期限): thời hạn khuyến nghị để ăn ngon nhất — quá hạn vẫn có thể dùng
- Cần phân biệt đúng chữ Hán

Miễn thuế
Tại Nhật Bản, miễn thuế (Tax Free) nghĩa là được miễn thuế tiêu dùng 10% trong giá hàng hóa. Tuy nhiên, không phải cửa hàng nào cũng áp dụng miễn thuế; chỉ những cửa hàng có biển Tax Free hoặc Tax Refund mới được áp dụng.
Tại các cửa hàng này, nếu giá trị mua một lần từ 5.000 yên trở lên (chưa gồm thuế), bạn có thể xuất trình hộ chiếu để được hưởng ưu đãi miễn thuế.
Nếu không chắc cửa hàng có miễn thuế hay không, bạn có thể hỏi: “Tax-free ですか?” (tắc-xư-pư-ri đê-su-ka?).
Cửa hàng tiện lợi có được miễn thuế không?
Một số cửa hàng tiện lợi có thể miễn thuế theo cùng điều kiện. Khi xuất trình hộ chiếu, bạn có thể được hoàn thuế tiêu dùng.
- Không phải tất cả cửa hàng tiện lợi đều có miễn thuế, cần kiểm tra trước
- Thanh toán theo giá đã gồm thuế, sau đó được hoàn lại
- Thời gian đóng gói hàng miễn thuế có thể mất khoảng 10–15 phút
- Hàng tiêu hao (mỹ phẩm, bánh kẹo, v.v.) không được bóc niêm phong
- Nhật Bản chỉ áp dụng miễn thuế trong ngày tại đúng cửa hàng đã mua (dự kiến từ tháng 11/2026 sẽ chuyển sang cơ chế hoàn thuế tại sân bay)
- Hàng miễn thuế không được đổi hoặc hoàn tiền
- Các thuốc như 'Pabron Gold A (パブロンゴールド A)', dòng 'EVE' có chứa một lượng nhỏ thành phần liên quan chất gây nghiện, cần kiểm tra quy định mang về theo từng quốc gia!
Mẹo hay độc quyền từ TourCast!
Checklist mua sắm miễn thuế
- Tax Free vs. Tax Refund
- Một số cửa hàng có thể trừ phí dịch vụ (khoảng 1,55%) trước khi hoàn
- Mua đủ số tiền quy định tại một nơi
- Hàng thông thường vs. hàng tiêu hao
- Phiếu giảm giá của department store
- Bắt buộc giữ hóa đơn
Tax Free: thanh toán sau khi đã trừ thuế tiêu dùng
Tax Refund: thanh toán theo giá gồm thuế, sau đó hoàn thuế tại quầy hoàn tiền riêng
Đặc biệt tại các trung tâm thương mại/department store, đa số áp dụng Tax Refund và hoàn tiền về thẻ có thể mất tối đa 2 tuần.
Chỉ được miễn thuế khi mua trong ngày, tại cùng một cửa hàng và đạt mức quy định (từ 5.000 yên).
Nên lên kế hoạch mua sắm dồn vào một ngày để mua một lần.
Hàng thông thường: đồng hồ, quần áo… — có thể sử dụng tại Nhật
Hàng tiêu hao: mỹ phẩm, bánh kẹo, thuốc… — điều kiện là không bóc niêm phong và mang ra khỏi Nhật
Ví dụ: hàng thông thường 3.000 yên + hàng tiêu hao 2.500 yên → có thể cộng gộp, nhưng phải không bóc niêm phong và mang ra khỏi Nhật mới được miễn thuế
Các department store đã đăng ký trong ứng dụng TourCast có thể áp dụng giảm giá mà không cần coupon giảm thêm 5%
Với các cửa hàng khác, hãy nhận guest coupon trước tại quầy thông tin
Khi về nước và khai báo hải quan, nếu không có hóa đơn có thể phải khai theo giá niêm yết, vì vậy nên giữ cẩn thận.
Thuế quan
Phạm vi miễn thuế khi nhập cảnh Nhật Bản như sau. Nếu vượt quá, bạn phải khai báo hải quan khi nhập cảnh và sẽ bị tính thuế quan.
1) Khi nhập cảnh Nhật Bản
- Hàng hóa khác: đến 200.000 yên
- Nếu tổng giá trị theo từng mặt hàng vượt 200.000 yên: chỉ phần vượt bị tính thuế
- Nếu một mặt hàng vượt 200.000 yên: toàn bộ giá trị sẽ bị tính thuế
- Rượu: 3 chai (tính theo chai 760ml)
- Dù ghi là 3 chai, vẫn được miễn thuế trong giới hạn tổng 2.280ml
- Ví dụ: 2 chai loại 1.000ml vẫn trong phạm vi miễn thuế
- Nước hoa: 2 ounce (khoảng 56ml) tính theo loại parfum
- Eau de toilette, eau de cologne... được tính vào nhóm “hàng hóa khác”
- Thuốc lá:
- Thuốc lá điếu: 200 điếu
- Thuốc lá điện tử: 10 gói
- Xì gà: 50 điếu
- Thuốc lá khác: 250g
Thuế khi nhập cảnh Nhật Bản
- Theo mỗi 1 lít rượu
- Whisky, brandy 800 yên
- Rum, gin, vodka 500 yên
- Liqueur 400 yên
- Soju, v.v. 300 yên
- Wine, beer, v.v. 200 yên
- Thuốc lá
- 15 yên/điếu
- Hàng hóa khác: tùy từng sản phẩm
2) Khi nhập cảnh các quốc gia khác
Phạm vi miễn thuế khi nhập cảnh Nhật Bản và phạm vi miễn thuế khi quay về quốc gia của bạn là khác nhau. Vì vậy, nên kiểm tra trước tiêu chuẩn miễn thuế của từng quốc gia để lập kế hoạch mua sắm phù hợp
Mẹo hay độc quyền từ TourCast!
Quy định miễn thuế đối với nước hoa
Nhật Bản chỉ miễn thuế đến 2 ounce (56ml) đối với nước hoa parfum, còn eau de parfum, eau de toilette… được phân loại là “hàng hóa khác” nên không thuộc nhóm miễn thuế riêng.
Ví dụ: 2 chai eau de toilette 100ml → miễn thuế khi nhập cảnh Nhật Bản
Khai báo hải quan
1) Khi nhập cảnh Nhật Bản
- Điền thủ công 'Tờ khai hành lý mang theo · hàng gửi riêng' hoặc đăng ký thủ tục nhập cảnh và khai báo hải quan trên Visit Japan Web.

Ví dụ vượt phạm vi miễn thuế
- Ví dụ: whisky (760ml) 3 chai, brandy (700ml) 1 chai, thuốc lá điếu 600 điếu, nước hoa 1 ounce, quần áo 1 bộ 50.000 yên, đồng hồ đeo tay 150.000 yên, túi xách 80.000 yên, nhẫn 120.000 yên → thuộc diện tính thuế
- Các mặt hàng vượt phạm vi miễn thuế khi nhập cảnh Nhật Bản sẽ bị tính thuế. Nếu có nhiều món cùng loại, chỉ 1 món có mức thuế thấp nhất sẽ bị tính thuế.
- Cách tính thuế rượu
- Trong phạm vi vượt miễn thuế, sẽ có 1 chai rượu thuộc diện tính thuế.
- Trường hợp này chỉ chai rượu có mức thuế thấp nhất (ở đây là brandy) bị tính thuế.
- 800 yên / L × 0.7L = 560 yên
- Trong số tiền thuế tính được, phần dưới 100 yên sẽ bị làm tròn bỏ nên thuế phải nộp là 500 yên
- Thuế rượu: 500 yên
- Cách tính thuế thuốc lá
- Thuốc lá điếu vượt hạn mức sẽ bị tính thuế theo số điếu.
- Số lượng vượt: 400 điếu
- 15 yên / điếu × 400 điếu = 6.000 yên
- Thuế thuốc lá · thuế thuốc lá đặc biệt: 6.000 yên
- Tiêu chuẩn miễn thuế nước hoa
- Nếu không phải nước hoa nhóm parfum, nước hoa sẽ được xếp vào nhóm “hàng hóa khác” trong phạm vi miễn thuế.
- Trong ví dụ này, nước hoa không bị tính thuế.
- Cách tính thuế quan cho hàng hóa khác
- Xác định giá trị tính thuế dựa trên giá mua ở nước ngoài, sau đó áp dụng thuế suất.
- Các mặt hàng có số thuế cao hơn sẽ được ưu tiên miễn trước.
- Ở đây: túi xách 80.000 yên (thuế suất 15%) + nhẫn 120.000 yên (thuế suất 15%)
→ tổng 200.000 yên được miễn thuế - Vì vậy chỉ quần áo 50.000 yên và đồng hồ 150.000 yên là đối tượng bị tính thuế.
- Chỉ 60% giá thị trường ở nước ngoài được dùng làm cơ sở tính thuế.
- Tính thuế quần áo (50.000 yên)
- 50.000 yên × 0.6 = 30.000 yên (giá trị tính thuế)
- 30.000 yên × 15% = 4.500 yên (thuế quan quần áo)
- Tính thuế đồng hồ đeo tay (150.000 yên)
- 150.000 yên × 0.6 = 90.000 yên (giá trị tính thuế)
- 90.000 yên × 7.8% = 7.000 yên (thuế tiêu dùng)
- Thuế tiêu dùng 7.000 yên × (22 / 78) = 1.900 yên (thuế tiêu dùng địa phương)
- 7.000 yên + 1.900 yên = 8.900 yên (thuế tiêu dùng của đồng hồ)
Có thể hiểu rằng đồng hồ đeo tay không bị tính thuế quan, mà là mặt hàng bị áp dụng
thuế tiêu dùng và thuế tiêu dùng địa phương 10%. - Tổng hợp số thuế phải nộp
- Thuế rượu: 500 yên
- Thuế thuốc lá · thuế thuốc lá đặc biệt: 6.000 yên
- Thuế quan (quần áo): 4.500 yên
- Thuế tiêu dùng và thuế tiêu dùng địa phương (đồng hồ): 8.900 yên
- Tổng cộng: 19.900 yên
- Thuế được tính riêng theo từng nhóm hàng; khi nhập cảnh, bạn sẽ nộp tổng số thuế phải trả tại hải quan sân bay.
- Nếu điền tờ khai hành lý mang theo · hàng gửi riêng bằng tay, hãy liệt kê đầy đủ toàn bộ hàng đã mua như trong hình dưới đây và nộp.

2) Khi nhập cảnh các quốc gia sau chuyến đi
- Khi nhập cảnh quốc gia của bạn, nếu mua sắm vượt phạm vi miễn thuế, hãy khai báo hải quan theo quy định của quốc gia đó, nộp thuế quan và hoàn tất nhập cảnh.
Mẹo hay độc quyền từ TourCast!
Nếu người dưới 20 tuổi mang rượu, thuốc lá đến Nhật Bản?
Vì Nhật Bản chỉ cho phép mua rượu · thuốc lá từ đủ 20 tuổi, nên nếu người dưới 20 tuổi nhập cảnh với rượu · thuốc lá, toàn bộ số lượng sẽ bị tính thuế bất kể nhiều hay ít.
Thuốc lá bị tính thuế 15 yên/điếu. Vì vậy nếu mang 1 cây (200 điếu) sẽ phải nộp 200 × 15 yên = 3.000 yên.

