Cơ chế tính giá vé giao thông tại Nhật Bản
Giá vé phương tiện công cộng tại Nhật Bản được phân loại theo tuổi tròn (tính theo năm đủ) như sau.
- Người lớn: từ đủ 12 tuổi
- Trẻ em: từ đủ 6 tuổi ~ dưới 12 tuổi (bằng 50% người lớn)
- Ví dụ: người lớn 150 yên thì trẻ em 75 yên → làm tròn lên theo hàng đơn vị để thành 80 yên
- Trẻ nhỏ: từ đủ 1 tuổi ~ dưới 6 tuổi
- Tàu điện, tàu điện ngầm, xe buýt tuyến cố định không cần giữ chỗ: mỗi 1 người lớn được miễn phí tối đa 2 trẻ nhỏ
- Shinkansen, tàu tốc hành, xe buýt cao tốc… cần chỗ ngồi:
- 1 người lớn + 1 trẻ nhỏ: trẻ nhỏ ngồi trên đùi thì miễn phí
- 1 người lớn + 2 trẻ nhỏ: 1 bé bế/để ngồi đùi, 1 bé dùng ghế → cần trả 1 vé trẻ em
- Em bé: dưới 12 tháng (miễn phí)

Mẹo hay độc quyền từ TourCast!
Học sinh tiểu học đủ 12 tuổi có phải trả giá vé người lớn không?
Tại Nhật Bản, tiêu chuẩn áp dụng giá vé trẻ em không chỉ dựa trên độ tuổi thực tế mà còn chịu ảnh hưởng lớn từ hệ thống năm học của Nhật (từ tháng 4 đến tháng 3 năm sau). Hãy cùng kiểm tra tiêu chí áp dụng cho học sinh tiểu học năm cuối.
- Cách phân chia năm học tại Nhật: Tại Nhật Bản, trẻ em sinh trong khoảng từ ngày 2 tháng 4 năm 2014 đến ngày 1 tháng 4 năm 2015 sẽ được xếp chung một khối lớp (lớp 6).
- Cách tính tuổi tròn: Trong chuyến đi năm 2026, nếu đã qua sinh nhật thì được tính là đủ 12 tuổi, nếu chưa đến sinh nhật thì là 11 tuổi.
Nguyên tắc cốt lõi trong hệ thống giá của Nhật là áp dụng giá trẻ em cho học sinh tiểu học đến hết ngày 31 tháng 3 của năm trẻ tròn 12 tuổi.
Tiêu chí xác định giá vé dành cho du khách quốc tế
- Đối tượng áp dụng giá người lớn: Trẻ em có ngày sinh trước ngày 1 tháng 4 năm 2014 theo tiêu chuẩn Nhật Bản được xem là đã tốt nghiệp tiểu học. Do đó, từ tháng 4 năm 2026 sẽ phải trả giá vé người lớn.
- Đối tượng áp dụng giá trẻ em: Trẻ em có ngày sinh từ ngày 2 tháng 4 năm 2014 trở đi, dù đã đủ 12 tuổi, vẫn có thể được áp dụng ổn định giá trẻ em đến ngày 31 tháng 3 năm 2027.
- Kết luận, học sinh tiểu học sinh trước ngày 1 tháng 4 năm 2015 theo hệ thống giáo dục Nhật Bản có thể hưởng giá vé trẻ em đến hết ngày 31 tháng 3 năm 2027.
Nguyên tắc này được áp dụng thống nhất cho các phương tiện giao thông như tàu hỏa, xe buýt cũng như vé vào cửa các công viên giải trí lớn như Disneyland và USJ, vì vậy cần đặc biệt lưu ý khi đặt dịch vụ.
Thẻ giao thông iC Nhật Bản, dùng sao cho hiệu quả
Thẻ giao thông iC tại Nhật Bản như Suica, PASMO, ICOCA, nimoca… là thẻ trả trước có thể nạp tiền.
Ngoài đi lại, thẻ còn dùng để thanh toán điện tử tại cửa hàng tiện lợi, máy bán hàng tự động, tủ gửi đồ coin locker, taxi, quán cà phê…
1) Ưu điểm của thẻ iC
- Đi tàu/xe buýt nhanh gọn mà không cần mua vé
- Một số tuyến có ưu đãi giảm giá
- Thanh toán không cần tiền lẻ
⚠️ Tuy nhiên, không dùng được cho Shinkansen · tàu tốc hành · xe buýt cao tốc.
→ Nhu cầu mua thẻ sẽ khác nhau tùy việc bạn có dùng kèm pass giao thông hay không.
2) Khác biệt với pass giao thông
- Thẻ iC: trả trước, nạp tiền, dùng được với đa số phương tiện
- Pass giao thông: đi không giới hạn trong tuyến/khu vực và thời hạn nhất định, hiệu quả tùy lịch trình
→ Trước khi lên lịch chi tiết, hãy kiểm tra pass giao thông trước.
3) Các loại thẻ phổ biến
- Suica: JR East (Tokyo · Sapporo)
- PASMO: các tuyến tư nhân khu vực thủ đô
- ICOCA: JR West (Osaka · Kyoto)
- SUGOCA: JR Kyushu
- nimoca: Kyushu · Hakodate
- Hayakaken: tàu điện ngầm Fukuoka
- TOICA: JR Tokai (Nagoya)
- manaca: Cục giao thông TP Nagoya
- Kitaca: JR Hokkaido
- PiTaPa: thẻ trả sau khu Kansai (không dành cho người nước ngoài)
4) Mua thẻ vật lý
- Mua tại máy bán vé/quầy ở ga tàu theo từng khu vực
- Có thể chọn thẻ định danh/không định danh (thẻ định danh có thể cấp lại khi mất)
- Trẻ em chỉ có thể mua tại quầy và cần mang hộ chiếu
5) Thẻ trên điện thoại (chỉ iPhone)
- Có thể phát hành Suica, PASMO, ICOCA trong ứng dụng Wallet
- Nếu chưa liên kết Apple Pay, cần cài thêm ứng dụng PASMO để đăng ký
- Không phát hành được thẻ trẻ em

6) Cách sử dụng
- Tàu điện ngầm: chạm thẻ tại cổng soát vé
- Xe buýt: chạm thẻ khi lên/xuống
- Thanh toán điện tử: IC card de onegaishimasu
7) Kiểm tra số dư
- Thẻ vật lý: cổng soát vé/máy bán vé / có thể kiểm tra trong app TourCast mục 'Kiểm tra số dư thẻ giao thông'
- Thẻ trên điện thoại: xem trực tiếp trong Wallet
8) Cách nạp tiền
- Nạp tiền mặt tại máy bán vé, cửa hàng tiện lợi hoặc nhờ tài xế
- Thẻ điện thoại có thể nạp tự động qua Apple Pay
9) Hoàn tiền
- Chỉ hoàn tiền tại đúng khu vực đã mua thẻ
- Phí 220 yên, trừ tiền ký quỹ 500 yên
- Nếu số dư ≤ 220 yên: hoàn ký quỹ 500 yên
- Nếu số dư > 220 yên: hoàn (số dư - phí) + ký quỹ 500 yên
- Ví dụ: còn 500 yên → 500 yên - 220 yên + ký quỹ 500 yên = hoàn 780 yên
- Thẻ điện thoại: cần tài khoản ngân hàng Nhật → với người nước ngoài gần như không thể hoàn tiền
10) Lưu ý
- Khi di chuyển sang vùng khác hoặc quên chạm thẻ khi lên/xuống, thẻ có thể bị khóa (Lock) và không dùng lại được
- Nên luôn mang theo một ít tiền mặt để phòng trường hợp thiếu tiền
Tip: Nếu đang phân vân có nên hoàn thẻ không?
Nhiều người thường không hoàn thẻ mà mang về để dùng cho chuyến sau. Tuy nhiên, nếu chuyến sau đến khu vực khác, bạn vẫn có thể dùng thẻ nhưng có thể không hoàn được tiền ký quỹ. → Nên hoàn ký quỹ trước khi về hoặc khi đi Tokyo có thể cân nhắc mua thẻ dành cho du khách (Welcome Suica)
Mẹo hay độc quyền từ TourCast!
Lưu ý khi dùng thẻ giao thông trên tuyến JR
Tại Nhật Bản, mỗi khu vực có công ty đường sắt khác nhau, vì vậy phạm vi dùng thẻ giao thông cũng khác theo vùng quản lý của từng công ty. Nói đơn giản, có thể hiểu khu vực dùng được thẻ = phạm vi quản lý của công ty JR đó. (xem hình bên dưới)

Ví dụ, đi tàu JR từ ga Osaka đến ga Kyoto không có vấn đề gì. Vì đoạn này thuộc JR-WEST nên bạn có thể chạm thẻ khi vào/ra cổng.
Nhưng nếu dùng thẻ giao thông để đi từ ga Kyoto đến ga Nagoya thì khác. Vì Nagoya thuộc JR-CENTRAL, nên không thể dùng thẻ giao thông cho hành trình vượt ranh giới công ty.
Trường hợp này có thể xử lý theo các cách sau:
- Cách khuyến nghị: Mua vé theo chặng trước khi lên tàu
- Nếu đã lên tàu bằng thẻ giao thông, có thể chỉ bị tính phí đến ga Nagoya trong vùng JR-CENTRAL, và thẻ có thể bị Lock. Khi đó bạn phải quay lại ga Kyoto để xuất trình thẻ và thanh toán mới dùng lại được, vì vậy tốt nhất nên mua vé chặng trước khi đi.
Cần đặc biệt lưu ý ở các đoạn giáp ranh giữa các công ty.
Hướng dẫn “nắm trọn” hệ thống tàu Nhật Bản
Trong du lịch Nhật Bản, tàu (bao gồm tàu điện và tàu điện ngầm) là phương tiện không thể thiếu.
Nếu không hiểu các loại tàu trước khi đi, bạn rất dễ bối rối tại chỗ, vì vậy nên nắm cơ bản từ trước.
1) Ghế tự do & ghế chỉ định
Đây là cách phân loại chỗ ngồi cơ bản khi đi tàu.
- Ghế tự do (自由席 - jiyuu seki, NON-RESERVED): không chỉ định chỗ, ngồi ghế trống
- Ghế chỉ định (指定席 - shitei seki, RESERVED): có số ghế, ngồi đúng số
- Green Car (グリーン車 - green sha): hạng cao hơn ghế chỉ định, rộng và thoải mái hơn khoang thường
- Gran Class (グランクラス - gran class): hạng cao nhất, tương đương hạng nhất máy bay
Ghế tự do cho phép bạn không bị ràng buộc giờ tàu, có thể đi bất kỳ chuyến trong ngày theo khung giờ mong muốn.
Ngược lại, ghế chỉ định bắt buộc đi đúng chuyến đã đặt giờ; nếu lỡ chuyến, bạn chỉ được đi ghế tự do của tàu cùng hạng trong ngày.
Nếu muốn dùng ghế chỉ định của chuyến sau, bạn phải mua lại vé ghế chỉ định.
2) Vé tốc hành (Limited Express)
Khi đi Shinkansen hoặc tàu tốc hành tại Nhật Bản, ngoài vé đi tàu cơ bản, bạn cần mua thêm vé tốc hành. Giá vé này được tính khác nhau tùy ghế chỉ định, ghế tự do, Green Car.
① Khi không có pass giao thông
- Khi đi tàu tốc hành hoặc Shinkansen, cần mua vé chặng + vé tốc hành (ghế tự do/ghế chỉ định/Green Car...).
- Tùy trường hợp, có thể phát hành 1 vé gộp thay vì tách vé chặng và vé tốc hành.
② Khi có pass giao thông
- Vé tốc hành có thể lấy tại máy bán vé tự động hoặc quầy, nhưng tùy điều kiện pass có thể bị giới hạn số lần.
- Vé tốc hành phát hành bằng pass thường là vé tốc hành ghế chỉ định; còn ghế tự do có thể đi chỉ với pass.
- Pass thông thường không dùng được Green Car, sẽ phát sinh phụ phí.
- Tuy nhiên, nếu có JR Pass Green Car thì có thể lấy vé Green Car.
3) Phân loại theo đơn vị vận hành
Tàu ở Nhật Bản có thể phân loại theo đơn vị vận hành như sau.
- Tuyến JR
- Vận hành bởi JR Group (các công ty được thành lập sau tư nhân hóa Đường sắt Quốc gia Nhật Bản)
- Có 6 công ty JR theo vùng như JR East, JR West…, vận hành theo khu vực và tạo thành mạng lưới toàn quốc bao gồm Shinkansen
- Trong tuyến JR, tất cả tuyến không phải Shinkansen thường được gọi là 'tàu thường (在来線)'
- Tàu điện ngầm 🚇
- Đường sắt đô thị chạy chủ yếu ở khu vực ngầm của các thành phố lớn
- Tokyo Metro, Osaka Metro… thường áp dụng tính giá theo vùng cho di chuyển ngắn trong đô thị
- Tàu điện (bao gồm đường sắt tư nhân)
- Các tuyến mặt đất do công ty đường sắt tư nhân ngoài JR vận hành
- Nankai, Tobu, Hankyu, Keio, Keisei… kết nối trung tâm đô thị và vùng ngoại ô, và thường có tàu tốc hành riêng
Đây là khái niệm nền tảng nhất khi du lịch Nhật Bản. Việc hiểu rõ phân loại này sẽ giúp bạn đi tàu dễ hơn rất nhiều, ngược lại cũng có thể khiến bạn cực kỳ rối nếu không nắm được.
4) Phân loại theo cấp độ dịch vụ
Đường sắt Nhật Bản có thể chia lớn thành Shinkansen, tàu tốc hành, tàu thường.
- Shinkansen và tàu tốc hành thường phân chia ghế chỉ định và tự do; tùy tàu có thể toàn bộ là ghế chỉ định hoặc chỉ một phần là ghế tự do.
- Nếu cầm vé ghế tự do, bạn không được ngồi ghế chỉ định và chỉ có thể ngồi khoang ghế tự do. Nếu hết chỗ, bạn phải đứng.
- Gần đây có xu hướng giảm khoang ghế tự do và tăng khoang ghế chỉ định, nên có trường hợp không có vé ghế chỉ định thì không được lên tàu.
① Shinkansen 🚄
Shinkansen là đường sắt cao tốc, được chia thành các hạng như Nozomi, Hikari, Kodama tùy cấp tàu và số ga dừng.

- Lưu ý khi mang hành lý cỡ lớn lên Shinkansen
- Cần lưu ý với hành lý cỡ lớn có tổng 3 chiều từ 160cm trở lên (khoảng vali 30 inch trở lên)
- Quy định này chỉ áp dụng cho các tuyến:
- Shinkansen Tokaido (Shin-Osaka ~ Tokyo)
- Shinkansen Sanyo (Shin-Osaka ~ Hakata)
- Shinkansen Kyushu (Hakata ~ Kagoshima)
- Shinkansen Nishi-Kyushu (Takeo-Onsen ~ Nagasaki)
- Nếu mang hành lý cỡ lớn, bắt buộc phải đặt chỗ 'ghế chỉ định kèm khu để hành lý cỡ lớn' và giá bằng ghế chỉ định thông thường
- Nếu mang lên mà không đặt trước, sẽ bị phụ phí 1.000 yên
- Hành lý có tổng 3 chiều từ 250cm trở lên không được mang lên
- Shinkansen không thể đi bằng thẻ giao thông (IC), bắt buộc phải mua vé riêng
- Khi đặt vé, có thể phát hành vé chặng và vé tốc hành tách rời, hoặc vé gộp 2 loại thành 1
- Xem thêm mục 'Cách đọc vé chặng, vé tốc hành'
Đi Shinkansen ghế chỉ định
- Khi đã đặt vé


- Khi dùng JR Pass


Đi Shinkansen ghế tự do
- Khi đã đặt vé


- Khi dùng JR Pass

- Nếu vé chặng và vé tốc hành được phát hành riêng, khi qua cổng Shinkansen cần xếp chồng 2 vé và đưa vào cùng lúc
- Nếu dùng JR Pass, chỉ cần đưa pass qua cổng là được
Phần đầu Shinkansen dài và nhọn không chỉ để tăng tốc độ. Mục đích cốt lõi nhất là giảm tiếng ồn.
Khi tàu chạy nhanh vào đường hầm, không khí bị nén lại và khi ra khỏi hầm có thể tạo ra hiện tượng 'sonic boom đường hầm' nghe như tiếng nổ. Tiếng ồn này gây nhiều khiếu nại và ảnh hưởng lớn cho cư dân gần đường hầm, trở thành vấn đề cấp bách cần giải quyết.
Để khắc phục, các kỹ sư Nhật Bản đã lấy cảm hứng từ tự nhiên. Họ chú ý đến việc chim bói cá lao xuống nước mà hầu như không bắn nước, và tìm ra rằng mỏ dài giúp giảm lực cản.
Từ đó, họ đã thiết kế phần đầu Shinkansen theo hình dạng mỏ chim bói cá, và thực tế giảm đáng kể tiếng ồn khi vào đường hầm.

Thiết kế khí động học này về sau trở thành biểu tượng của đường sắt Nhật: vừa tốc độ cao vừa êm và yên tĩnh.
② Tàu tốc hành 🚆
- Tàu tốc hành tại Nhật thường có ghế quay về phía trước, và có khu để hành lý riêng nên di chuyển thuận tiện.
- Tùy tàu, có thể tách riêng khoang ghế chỉ định và ghế tự do, hoặc không tách khoang mà phân biệt theo từng ghế.
- Narita Express là ví dụ tiêu biểu: không tách khoang, mà chia chỉ định/tự do theo chỗ ngồi.
- Trường hợp này, ghế đã có người đặt sẽ hiển thị đèn màu vàng, và khi hành khách đến bạn cần nhường chỗ.

-
Khi đặt ghế chỉ định tàu tốc hành
- Khi đặt vé

Vé chặng hoặc thẻ giao thông 
Vé tốc hành ghế chỉ định - Khi dùng JR Pass

JR Pass 
Phiếu chỉ định chỗ -
Khi đặt ghế tự do tàu tốc hành
- Khi đặt vé

Vé chặng hoặc thẻ giao thông 
Vé tốc hành ghế tự do - Khi dùng JR Pass

JR Pass -
Tàu tốc hành có thể dùng thẻ giao thông (IC) để thay cho vé chặng.
- Ví dụ, tuyến Kansai Airport → Nankai Namba: nếu có thẻ IC thì chỉ cần mua vé tốc hành Rapi:t (520 yên) là có thể lên tàu.
- Qua cổng bằng thẻ IC, và ngồi đúng số ghế ghi trên vé tốc hành.
- Khi kiểm tra vé trên tàu, chỉ cần xuất trình vé tốc hành.
- Với Romancecar đi Hakone cũng có thể chỉ đặt vé tốc hành online, còn vé chặng mua riêng hoặc dùng Hakone Freepass.
-
Với tàu tốc hành 100% ghế chỉ định, bắt buộc phải lấy vé/phiếu ghế chỉ định trước mới được lên tàu.
- Ví dụ: tàu tốc hành Yufuin no Mori, tàu giường nằm…
- Tàu giường nằm cần vé tốc hành giường nằm riêng, không thể dùng chỉ pass.
③ Tàu thường 🚋
- Tàu thường có hệ thống tương tự tàu điện ngầm/tàu điện: ngồi ghế trống.
- Tại Nhật, tàu điện ngầm và tàu điện được phân biệt rõ.
- Vì pass dùng được hay không cũng khác theo phân loại này, cần hiểu đúng cách phân biệt theo từng khu vực.
Phân loại tàu theo từng vùng sẽ được trình bày chi tiết trong mục giới thiệu giao thông của từng sách hướng dẫn khu vực.
- Tàu thường còn được chia theo hướng ghế: “tàu ghế dọc (ghế bố trí dọc thành toa)” và “tàu ghế ngang (ghế bố trí theo hướng chạy)”.


- Tàu điện ngầm dừng ở tất cả các ga.
- Tàu điện (tuyến mặt đất) tùy tuyến sẽ có nhiều loại tàu; giá vé giống nhau nhưng số ga dừng khác nhau.
- Có thể gặp các loại như: siêu tốc đặc biệt, đặc biệt, nhanh đi làm, nhanh, chuẩn nhanh đi làm, chuẩn nhanh, nhanh theo đoạn, tàu thường…
- Lưu ý “đặc biệt/express” trong tàu thường và “tàu tốc hành (limited express)” là hai khái niệm hoàn toàn khác.
- Ví dụ, Keisei Sky Access Express có chữ “Express” trong tên nhưng thuộc tàu thường, và chỉ cần thẻ IC là có thể đi.

- Tàu thường (Local) là tàu dừng tất cả các ga, không phân biệt ghế chỉ định.
- Tức là trong nhóm tàu thường, đây là loại dừng từng ga (Local).
- Bạn có thể lên tàu tự do chỉ với thẻ IC hoặc pass giao thông.
Gần đây trên mạng xã hội, nhiều video/bài viết lan truyền rằng nếu là thẻ contactless có biểu tượng 🛜 (Wi-Fi) thì có thể đi phương tiện công cộng khắp Nhật Bản.
Tuy nhiên thực tế mỗi khu vực có tuyến cho phép contactless khác nhau; nếu không nắm rõ mà đến nơi có thể gặp rắc rối.
- Thông tin chính xác cần tham khảo hướng dẫn hệ thống giao thông theo từng khu vực.
- Theo tiêu chuẩn năm 2025, các tuyến có thể dùng thẻ contactless trên phạm vi rộng gồm: tàu điện ngầm Fukuoka, tàu điện ngầm thành phố Osaka, và một số tuyến tại Osaka như Nankai/Kintetsu/Hankyu/Hanshin.
Vé chặng và vé tốc hành: chỉ cần 1 loại là đủ không?
Khi đi Shinkansen hoặc tàu tốc hành ở Nhật, thông thường vé chặng và vé tốc hành được phát hành tách riêng.
Hai loại vé này chứa thông tin khác nhau. Hãy xem ví dụ dưới đây để biết cần kiểm tra những mục nào.
1) Vé chặng

- Điểm xuất phát: 東京都区内 (TOKYO WARD AREA)
- Ngày khởi hành: FEB 14
- Thời hạn hiệu lực: VALID 3 DAYS
- Tính cả ngày khởi hành, có thể sử dụng đến ngày 16/2
- Vé chặng từ 100km trở lên cho phép xuống giữa chặng (trong thời hạn hiệu lực có thể ra cổng rồi vào lại)
- Tuy nhiên không được quay lại theo chiều ngược
- Vé tốc hành không được xuống giữa chặng
- 100~200km có hiệu lực 2 ngày, sau đó mỗi thêm 100km cộng thêm 1 ngày
Với vé giảm giá hoặc vé đặc biệt, nếu có ghi ‘下車前途無効 (hakasha zento mukou)’ thì không được xuống giữa chặng rồi đi tiếp, cần lưu ý.
- Điểm đến: 仙台市内 (SENDAI CITY ZONE)
- Giá vé: xác nhận khi mua
2) Vé tốc hành

Vé tốc hành chủ yếu được phát hành khi đi Shinkansen hoặc tàu tốc hành, và bao gồm thông tin đặt chỗ của chuyến tàu.
Các mục chính:
- Ga khởi hành: 東京 (TOKYO)
- Ngày khởi hành: FEB 14
- Giờ khởi hành: 12:36
- Giá vé: ghi trên vé
- Ga đến: 仙台 (SENDAI)
- Ghế không hút thuốc: cần kiểm tra NON-SMOKING SEAT
- Tên tàu: YAMABIKO 53
- Số toa: CAR 7
- Số ghế: SEAT 7E
Vé tốc hành chỉ có hiệu lực trên đúng chuyến tàu và đúng số ghế, vì vậy cần kiểm tra kỹ giờ tàu và thông tin chỗ ngồi.
Nếu đi nhầm chuyến hoặc lỡ giờ, bạn không dùng được ghế đó và có thể phát sinh phí bổ sung 🚨
- Nếu tàu chưa chạy, có thể đổi 1 lần
Mẹo hay độc quyền từ TourCast!
Cách dùng vé chặng đúng cách (tránh thẻ giao thông bị ‘đơ’)
Nhìn vào hình vé chặng ở trên, bạn sẽ thấy điểm xuất phát/điểm đến không ghi tên ga cụ thể mà ghi 東京都区内 (khu nội đô Tokyo), 仙台市内 (khu nội đô Sendai).
Trong khi đó, vé tốc hành của cùng hành trình lại ghi tên ga cụ thể như 東京 (Tokyo), 仙台 (Sendai).
Sự khác nhau này do áp dụng 'quy tắc đặc lệ tính cước'.
- Quy tắc này chỉ áp dụng cho tuyến JR
Khi đi tàu từ 201km trở lên, điểm xuất phát và điểm đến có thể được ghi theo khu vực (ví dụ: khu nội đô Tokyo, khu nội đô Sendai). Trong khu vực đó, các ga JR có thể di chuyển bằng vé chặng không cần trả thêm.
Ví dụ: đi tuyến Yamanote từ Shinjuku → Tokyo → lên Shinkansen (không phát sinh phí)
Tuy nhiên, không phải ga nào cũng thuộc khu vực này; cần kiểm tra ký hiệu ghi trên vé.

- Ví dụ: 区 東京都区内 / 仙 仙台市内
- Đoạn 101~200km: có thể bao gồm 山 tuyến Yamanote
- Ở phần bên phải của hình trên, bạn sẽ thấy có 山 区.
Có tổng cộng 11 vùng, 12 khu vực áp dụng:
- 区 khu nội đô Tokyo
- 山 trong tuyến Yamanote Tokyo
- 浜 nội đô Yokohama
- 名 nội đô Nagoya
- 京 nội đô Kyoto
- 阪 nội đô Osaka
- 神 nội đô Kobe
- 広 nội đô Hiroshima
- 九 nội đô Kitakyushu
- 福 nội đô Fukuoka
- 仙 nội đô Sendai
- 札 nội đô Sapporo
Ví dụ 1: Ga Tennoji (Osaka) → Ga Shinjuku (Tokyo)
- Trên vé chặng có ký hiệu 阪 nội đô Osaka - 区 khu nội đô Tokyo
- Có thể đi tuyến JR đến ga Shin-Osaka
- Nếu xuống giữa chặng thì vé chặng bị vô hiệu
- Shin-Osaka → Shinkansen → đến ga Tokyo
- Tokyo → Shinjuku (tuyến Sobu/Yamanote) → qua cổng bằng vé chặng
Ví dụ 2: Ga Namba (Osaka) → Ga Shinjuku (Tokyo)
- Vì Namba không phải ga JR nên phí tàu điện ngầm tính riêng
- Đi tuyến Midosuji → Shin-Osaka → Shinkansen → đến Tokyo
- Tokyo → Shinjuku (tuyến Sobu/Yamanote) → qua cổng bằng vé chặng
Ví dụ 3: Ga JR Yao (Osaka) → Ga Chigasaki (Tokyo)
- Cả hai đầu đều ngoài khu vực đặc lệ
- Yao → Shin-Osaka: dùng thẻ giao thông
- Tại cổng chuyển tuyến: đưa vé chặng trước, thẻ giao thông sau
- Nếu chỉ đưa vé chặng để qua cổng, thẻ giao thông có thể không được quyết toán đúng và bị ‘đơ’
- Sau khi đến Tokyo: đi tiếp đến ga Chigasaki → cần thanh toán phần vượt tuyến (決算 vượt tuyến)
Nếu thấy việc thanh toán phần vượt tuyến (norikoshi) khó, bạn có thể xuất trình vé chặng và thẻ giao thông cho nhân viên nhà ga để được hỗ trợ.
Đi tàu điện ngầm Nhật Bản lần đầu cũng không lo lạc
Để đi tàu tại Nhật thuận tiện, bạn nên tận dụng tối đa chỉ đường trên Google Maps.
Ví dụ, khi tìm trên Google Maps, bạn sẽ thấy thông tin hướng đi như hướng Shibuya/Shinagawa và số sân ga (ví dụ: số 14).
Tức là trong ga, chỉ cần kiểm tra đúng số sân ga là có thể di chuyển dễ dàng.

Nếu số sân ga hiển thị dạng 3/4, nghĩa là từ cùng một sân ga có tàu chạy ở cả hai phía.
Khi đến sân ga, bạn chỉ cần kiểm tra hướng tàu chạy rồi lên tàu.
Hiển thị như E2 là số cửa ra (Exit).
-
Ở điểm xuất phát có số cửa ra → sân ga lên tàu gần nhất
-
Ở điểm đến có số cửa ra → cửa ra gần nhất để xuống
-
Nếu chỉ nhập tên ga trên Google Maps, đôi khi không hiển thị số cửa ra.
-
Trường hợp này, nhập theo tên tòa nhà/cơ sở thường sẽ hiển thị thông tin cửa ra.

“Remain on Board” nghĩa là gì?
Khi tra đường trên Google Maps hoặc ứng dụng tìm tuyến, đôi khi bạn sẽ thấy cụm "Remain on Board".

Điều này có nghĩa là tàu vẫn là một chuyến, nhưng tuyến vận hành thay đổi.
Tức là bạn không cần xuống giữa chặng, cứ ngồi nguyên trên tàu. (Có thể thay lái tàu/tiếp viên)
Cách thanh toán cước
-
Trả bằng tiền mặt
- Tính giá từ ga đi đến ga đến rồi mua vé
-
Dùng thẻ giao thông (IC)
- Không cần thủ tục riêng, chỉ cần chạm thẻ và đi tiếp
-
Dùng pass giao thông
- Pass áp dụng toàn tuyến: không vấn đề
- Ga đi áp dụng, ga đến không áp dụng:
Tại ga đến, đưa pass cho nhân viên và thanh toán phần chênh lệch bằng tiền mặt/thẻ IC - Ga đi không áp dụng, ga đến áp dụng:
Từ ga đi đến đoạn bắt đầu áp dụng pass: mua vé 1 chiều/chạm thẻ IC → tại ga đến đưa pass + vé cho nhân viên
Xe buýt Nhật Bản có quy tắc lên/xuống riêng
Xe buýt nội đô ở Nhật không chỉ đơn giản như “lên cửa trước, xuống cửa sau” như tại Hàn Quốc, mà tùy vùng/tuyến/cách tính giá vé sẽ khác nhau.
Nếu đi lần đầu sẽ dễ nhầm, nên hãy nắm trước.
Ở Nhật, giá vé xe buýt thường thay đổi theo quãng đường.
Thẻ IC → chạm khi lên/xuống, hệ thống tự quyết toán
Tiền mặt → lấy vé số thứ tự khi lên, nộp vé + trả tiền khi xuống
1) Kiểm tra hướng tuyến
- Xác nhận số xe, điểm đến, điểm đi qua trên bảng điện tử phía trước/bên hông rồi lên xe


2) Cách lên xe
- Xe chỉ có cửa trước
- Xe buýt cao tốc: xuất trình vé rồi lên cửa trước
- Một số xe nội đô: lấy vé số thứ tự và thanh toán khi xuống

- Xe có cửa trước/cửa sau
- Lên cửa trước → xuống cửa sau (giá vé đồng giá)


- Lên cửa sau → thanh toán khi xuống cửa trước (tính theo quãng đường)


Bắt buộc tuân thủ lối vào (入口) · lối ra (出口).
3) Lưu ý sau khi lên xe
- Ngồi ghế trống, bám tay vịn
- Chỉ đổi tiền khi xe đang dừng
- Theo dõi điểm dừng qua bảng điện tử/thông báo
4) Bấm chuông xuống xe
- Khi gần đến điểm xuống thì bấm nút
- Đối chiếu số vé ↔ giá hiển thị trên bảng


5) Thanh toán và xuống xe
- Chỉ xuống sau khi xe dừng hẳn
- Tiền mặt: nộp vé số thứ tự + bỏ đúng số tiền, nếu cần tiền lẻ dùng máy đổi tiền chỉ cho tờ 1.000 yên
- Không tự động trả lại tiền thừa
- Giá trẻ em = nửa giá người lớn (làm tròn theo đơn vị 10 yên)
Máy đổi tiền chỉ đổi được tờ 1.000 yên
- Pass giao thông: bỏ vé số thứ tự và xuất trình pass
- Thẻ IC: chạm thẻ khi xuống
- Nếu dùng 1 thẻ thanh toán cho nhiều người, hãy báo số người với tài xế trước/sau khi lên để tính tiền
- Người đi thêm lấy vé số thứ tự khi lên, khi xuống bỏ vé số thứ tự rồi xuống xe
Hướng dẫn taxi Nhật Bản
Ở Nhật, văn hóa về nhà trước khi hết chuyến cuối rất phổ biến. Lý do lớn nhất là giá taxi đắt 🚖
- Quãng cơ bản 2~3km → khoảng 1.200~1.300 yên
- Nếu nhiều hành lý hoặc đi 3~4 người, đôi khi lại là lựa chọn kinh tế hơn

Thông tin cơ bản
- Sức chứa taxi thường: tối đa 4 người lớn (tính từ 12 tuổi)
- Bắt buộc thắt dây an toàn cho mọi ghế
- Có thể 2 người lớn + 3 trẻ dưới 12 tuổi (tùy xe)
- Cửa sau tự động → không tự mở/đóng bằng tay
- Sau khi xuống xe, tài xế ghi nhật ký vận hành (có thể hỗ trợ truy tìm đồ thất lạc)
1) Tra cước taxi
- Ứng dụng Japan Travel

2) Ứng dụng gọi taxi
- Quy trình chung: nhập vị trí hiện tại → điểm đến → gọi xe
Các ứng dụng phổ biến:
-
Uber
- Ở Nhật có nhiều ưu đãi giảm giá nhất
- Có thể nhập coupon địa phương
- Nhiều người có thể lần lượt dùng coupon
- Không áp dụng chồng coupon
-
DiDi
- Ứng dụng gốc Trung Quốc, chỉ hỗ trợ tiếng Anh
- Có thể gọi xe liên kết từ Google Maps
-
Go
- Ứng dụng taxi tiêu biểu của Nhật
- Nếu ngôn ngữ thiết bị không phải tiếng Nhật → hiển thị UI tiếng Anh
- Có thể gọi xe liên kết từ Google Maps

