Lời mở đầu
Khi không chỉ du lịch một nơi mà đi từ hai điểm trở lên, có một vấn đề bắt buộc phải cân nhắc, đó chính là phương tiện di chuyển giữa các khu vực.
Khi nhắc đến di chuyển liên vùng, đa số sẽ nghĩ ngay đến Shinkansen. Phần Shinkansen đã được đề cập ở mục JR Pass / đặt vé tàu giảm giá, vì vậy trong chương này sẽ tập trung vào chuyến bay nội địa Nhật Bản, phà nội địa và xe buýt đêm.
Shinkansen hay máy bay nội địa – phương tiện nào hiệu quả hơn?
Tại Nhật Bản, nếu quãng đường đi bằng Shinkansen mất từ 3–4 tiếng trở lên, bạn sẽ cần lựa chọn giữa Shinkansen và máy bay nội địa.
Các tuyến như Fukuoka – Osaka, Osaka – Tokyo có thể linh hoạt lựa chọn Shinkansen hoặc máy bay tùy tình huống.
Tuy nhiên, với tuyến Fukuoka – Tokyo, nên ưu tiên máy bay nội địa hơn Shinkansen.
So sánh chi phí và thời gian
- Ví dụ: Tuyến Fukuoka – Tokyo
- Shinkansen Nozomi: ghế chỉ định một chiều khoảng 24.000 yên, thời gian di chuyển khoảng 5 tiếng
- Chuyến bay nội địa: đã bao gồm thuế và phụ phí nhiên liệu, một chiều khoảng 15.000 yên, thời gian bay khoảng 1 giờ 40 phút
- ※ Giá vé máy bay thay đổi tùy ngày bay và tình trạng đặt chỗ
Vì vậy, với các chặng đường dài, máy bay nội địa có thể hiệu quả hơn Shinkansen. Trước khi khởi hành, bạn nên so sánh chi phí của từng phương tiện rồi mới quyết định.
Mẹo hay độc quyền từ TourCast!
Giá vé ưu đãi đặc biệt cho chuyến bay nội địa Nhật Bản
Khi du lịch Nhật Bản, một trong những cách di chuyển nội địa tiết kiệm là sử dụng 'vé ưu đãi đặc biệt cho chuyến bay nội địa Nhật Bản'.
Chế độ này chỉ áp dụng cho du khách không cư trú tại Nhật Bản và có vé máy bay quốc tế nhập cảnh Nhật Bản. Chuyến bay quốc tế không bắt buộc phải cùng hãng hàng không. Khi đặt vé, bạn cần nhập mã đặt chỗ của chuyến bay quốc tế. Nếu đặt vé dạng một chiều + một chiều, hãy nhập mã đặt chỗ của chuyến bay về nước (chuyến xuất cảnh Nhật Bản).
Giá vé thường khoảng 10.000–15.000 yên một chiều, tùy tuyến bay và thời điểm. Các sản phẩm tiêu biểu gồm:
Lưu ý rằng mỗi hãng hàng không có quy định khác nhau về đổi/trả vé, vì vậy cần kiểm tra kỹ trước khi đặt. Ngoài ra, bạn cũng nên so sánh giá vé một chiều của các hãng hàng không giá rẻ (LCC) tại Nhật như Peach Aviation, ZIPAIR, Skymark để chọn phương án phù hợp nhất.
Hướng dẫn sử dụng xe buýt cao tốc tại Nhật Bản
Một trong những cách di chuyển tiết kiệm giữa các khu vực là xe buýt cao tốc.
Với quãng đường 2–3 tiếng một chiều, xe buýt là lựa chọn hoàn toàn khả thi và thường rẻ hơn tàu hỏa.
Một số khu vực có bán vé bus pass theo vùng, tiêu biểu là “SunQ Pass” dùng tại khu vực Kyushu.
Tuy nhiên, không phải lúc nào mua pass cũng có lợi. Nếu chỉ đi 1–2 lượt, mua vé lẻ hoặc vé giảm giá có thể rẻ hơn. Nội dung này được giải thích chi tiết trong các cẩm nang theo từng khu vực.
Những điểm cần kiểm tra trước khi đi xe buýt cao tốc 📌
-
Phân loại hình thức đặt chỗ
- Xe buýt đặt chỗ trước: bắt buộc phải đặt vé trước. Nếu còn chỗ trống, có thể lên xe trong ngày
- Xe buýt theo số ghế: không cần đặt trước, lên xe theo thứ tự đến trước; nếu hết chỗ phải chờ chuyến sau (thường chạy 2–3 chuyến/giờ)
-
Xác nhận điểm lên/xuống xe: dù là xe cao tốc nhưng có thể lên xuống tại nút giao cao tốc hoặc trạm trung gian, không nhất thiết là bến xe
- Ví dụ: trạm Cao tốc Hita (高速日田)
-
Bố trí ghế ngồi: ghế 3 hàng (hạng cao) và 4 hàng (ghế thường)
-
Tiện nghi: có/không có nhà vệ sinh trên xe
-
Quy định hành lý: khác nhau tùy từng tuyến, cần kiểm tra trước
-
An toàn: bắt buộc thắt dây an toàn khi ngồi xe
-
Ăn uống: có thể ăn nhẹ, nhưng không được gây mùi hoặc tiếng ồn làm phiền hành khách khác (nên ăn tại trạm dừng nghỉ)
-
Hạn chế nghe gọi điện thoại: không được gọi điện trên xe
Hướng dẫn sử dụng xe buýt đêm tại Nhật Bản
Đối với du khách thấy chi phí Shinkansen hoặc máy bay nội địa quá cao, xe buýt đêm là một phương án thay thế đáng cân nhắc.
Ưu điểm lớn nhất của xe buýt đêm là tiết kiệm một đêm khách sạn và giá rẻ hơn tàu hỏa.
Thông thường xe xuất phát gần nửa đêm và đến nơi vào khoảng 6 giờ sáng hôm sau, cho phép bạn bắt đầu lịch trình ngay khi đến nơi.
Nếu bạn là người có thể ngủ ngay khi đặt lưng xuống, đây có thể là lựa chọn tối ưu để tiết kiệm chi phí và thời gian.
Ngược lại, với những ai nhạy cảm với giấc ngủ, việc không ngủ đủ rồi đến nơi từ sáng sớm khi chưa thể check-in khách sạn có thể gây mệt mỏi, vì vậy cần cân nhắc kỹ.
Các tuyến xe buýt đêm phổ biến
- Tokyo ↔ Nagoya / Osaka / Fukuoka / Sendai / Aomori…
- Osaka ↔ Fukuoka / Nagoya / Matsuyama / Sendai / Beppu / Oita…
- Fukuoka ↔ Kobe / Osaka / Kyoto / Okayama…
- Sapporo ↔ Hakodate
💡 Một số tuyến có xe buýt đêm dành riêng cho nữ giới, vì vậy hãy kiểm tra kỹ trước khi đặt vé.
Hướng dẫn du lịch bằng phà nội địa Nhật Bản
Nhật Bản là quốc gia gồm bốn đảo lớn: Hokkaido, Honshu, Shikoku và Kyushu, vì vậy hệ thống phà chở hàng và hành khách giữa các đảo rất phát triển.
Tùy tuyến và giờ khởi hành, nếu đi phà qua đêm, bạn có thể tiết kiệm chi phí lưu trú và di chuyển trong lúc ngủ, giúp giảm cảm giác mệt mỏi do thời gian di chuyển dài.
1) Ưu điểm
-
Không gian rộng rãi, thoải mái
So với tàu hỏa hoặc máy bay, không gian trên phà rộng hơn, cho phép đi lại tự do.
Có thể thư giãn và ngắm cảnh tại boong tàu, phòng chờ hoặc cabin. -
Phong cảnh và trải nghiệm du lịch
Có thể ngắm biển nội địa Seto, tuyến Hokkaido – Honshu, Okinawa.
Trải nghiệm hoàng hôn và bình minh biến hành trình thành một phần của chuyến du lịch. -
Quy định hành lý linh hoạt
So với máy bay, hạn chế về trọng lượng và kích thước nhẹ hơn, thuận tiện cho hành lý lớn hoặc thiết bị thể thao. -
Lưu trú kết hợp di chuyển độc đáo
Phà đêm (Osaka – Kyushu, Kobe – Miyazaki…) giúp di chuyển đường dài và tiết kiệm chi phí khách sạn.
Nhiều phà có phòng tắm, onsen và nhà hàng.
2) Nhược điểm
-
Thời gian di chuyển dài
Phà thông thường (không phải tàu cao tốc) mất nhiều thời gian hơn đáng kể so với máy bay hoặc Shinkansen.- Ví dụ: phà đêm Osaka – Beppu khoảng 12 tiếng, trong khi bay chỉ khoảng 1 giờ 15 phút
-
Ảnh hưởng bởi thời tiết
Có thể bị hủy chuyến khi có bão, gió lớn hoặc sóng cao.
Đặc biệt là Hokkaido mùa đông và Okinawa mùa bão. -
Tần suất chuyến hạn chế
Một số tuyến chỉ chạy 1–2 chuyến/ngày hoặc 2–3 chuyến/tuần.
Cần điều chỉnh lịch trình theo thời gian biểu. -
Chênh lệch về tiện nghi
Mức độ tiện nghi khác nhau tùy tàu.
Các tuyến giá rẻ hoặc ngắn có thể chỉ có ghế ngồi và không có cửa hàng tiện lợi. -
Khả năng say sóng
Các vùng sóng lớn như eo biển Tsugaru hoặc ven Thái Bình Dương dễ gây say sóng.
Cần chuẩn bị thuốc chống say.
- Cần có mặt tại cảng ít nhất 1 giờ trước giờ khởi hành.
※ Cuối tuần và ngày lễ nên đến trước 1 giờ 30 phút - Lịch chạy tàu có thể thay đổi, vì vậy hãy kiểm tra thông tin mới nhất trên trang web chính thức trước khi xuất phát.
- Ngoài các tuyến phà chính dưới đây, còn rất nhiều tuyến khác. Đặc biệt khi du lịch Okinawa, có nhiều phà đi các đảo lân cận, bạn có thể tham khảo các lưu ý trên để chuẩn bị.
Tổng hợp 11 tuyến phà phổ biến nhất tại Nhật Bản
1) Phà Meimon Taiyo
名門大洋フェリー (City Line)
- Tuyến: Osaka Nanko ↔ cảng Shinmoji (Kitakyushu)
- Tần suất: 2 chuyến/ngày
Lịch chạy
- Osaka → Shinmoji
• Chuyến 1: 17:00 xuất phát → 05:30 hôm sau đến nơi
• Chuyến 2: 19:50 xuất phát → 08:30 hôm sau đến nơi
※ Ngày 1–2/1: 18:30 → 07:00 - Shinmoji → Osaka
• Chuyến 1: 17:00 → 05:30
• Chuyến 2: 19:50 → 08:30
※ Ngày 1–2/1 xem trên website chính thức
2) Phà Hankyu
Hankyu Ferry
- Tuyến: Shinmoji (Kitakyushu) ↔ Kobe / Izumiotsu (Osaka)
- Tần suất: mỗi tuyến 1 chuyến/ngày, tổng 2 chuyến khứ hồi/ngày
- Thời gian: Shinmoji ↔ Kobe khoảng 12 tiếng, Shinmoji ↔ Izumiotsu khoảng 12 tiếng 30 phút
Lịch chạy
- Shinmoji ↔ Izumiotsu: 17:30 → 06:00 hôm sau (hai chiều)
- Shinmoji → Kobe (đảo Rokko)
- CN–Thứ Năm: 18:40 → 07:10
- Thứ Sáu–Thứ Bảy: 20:00 → 08:30
- Kobe → Shinmoji
- CN–Thứ Năm: 18:30 → 07:00
- Thứ Sáu–Thứ Bảy: 20:00 → 08:30
3) Phà Jumbo
ジャンボフェリー (Jumbo Ferry)
-
Tuyến: Kobe ↔ Takamatsu, Kobe ↔ Shodoshima, Takamatsu ↔ Shodoshima
-
Tần suất
- Kobe ↔ Takamatsu: 4 chuyến/ngày
- Kobe ↔ Shodoshima: 3 chuyến/ngày
- Takamatsu ↔ Shodoshima: 15 chuyến/tuần (tối thiểu 2 chuyến/ngày)
-
Thời gian
- Kobe ↔ Takamatsu: khoảng 4 tiếng 45 phút
- Kobe ↔ Shodoshima: khoảng 3 tiếng 20 phút
- Takamatsu ↔ Shodoshima: khoảng 1 tiếng 25 phút
-
Lịch chạy: Kobe–Takamatsu, Kobe–Shodoshima, Takamatsu–Shodoshima
4) Phà Tokyo Kyushu
東京九州フェリー
- Tuyến: Yokosuka (gần Tokyo) ↔ cảng Shinmoji (Kitakyushu)
- Tần suất: 4–6 chuyến/tuần (không chạy Chủ nhật và ngày lễ)
- Thời gian: khoảng 21 tiếng 15 phút
Lịch chạy
- Tokyo (Yokosuka) → Shinmoji: 23:45 → 21:00 hôm sau
- Shinmoji → Tokyo (Yokosuka): 23:55 → 20:45 hôm sau
5) Phà Shin Nihonkai
新日本海フェリー
- Tuyến: Hokkaido (Otaru, Tomakomai) ↔ Niigata / Maizuru / Tsuruga / Akita
- Thời gian
- Maizuru ↔ Otaru: khoảng 21 tiếng
- Tsuruga ↔ Tomakomai: khoảng 20 tiếng (qua Niigata, Akita: 31 tiếng)
- Niigata ↔ Otaru: khoảng 16 tiếng
- Niigata ↔ Tomakomai: khoảng 20 tiếng
- Akita ↔ Tomakomai: khoảng 11 tiếng
- Tsuruga ↔ Niigata: khoảng 12 tiếng
- Niigata ↔ Akita: khoảng 7 tiếng
6) Phà Miyazaki
Miyazaki Car Ferry
-
Tuyến: Kobe (Sannomiya) ↔ Miyazaki
-
Tần suất: hàng ngày
-
Thời gian
- Kobe → Miyazaki: khoảng 13 tiếng 30 phút
- Miyazaki → Kobe: khoảng 12–13 tiếng
-
Lịch chạy
- Từ Miyazaki: hàng ngày 19:10
- Từ Kobe: Thứ Hai–Thứ Bảy 19:10, Chủ nhật 18:00
7) Phà Kushi Orange
オレンジフェリー
① Tuyến Kushi (九四)
Trong bộ phim hoạt hình Suzume no Tojimari, con tàu mà nhân vật chính đi chính là phà Kushi Orange. Tên Kushi (九四) được ghép từ chữ đầu của Kyushu và Shikoku.
- Tuyến: Cảng Yawatahama (Ehime) ↔ cảng Usuki (Oita)
- Tần suất: 7 chuyến khứ hồi/ngày
- Thời gian: khoảng 2 tiếng 25 phút
- Lịch chạy: xem trên website
② Tuyến Kansai
- Tuyến: Cảng Toyo (Ehime) ↔ cảng Osaka Nanko
- Tần suất: 6 chuyến/tuần
- Thời gian: khoảng 8 tiếng
- Lịch chạy: 22:00 → 06:00 hôm sau
8) Phà Uwajima Unyu
Uwajima Unyu Ferry
- Tuyến: Yawatahama (Ehime) ↔ Beppu (Oita) / Usuki (Oita)
- Tần suất
- Yawatahama ↔ Beppu: 6 chuyến/ngày
- Yawatahama ↔ Usuki: 7 chuyến/ngày
- Thời gian
- Beppu: khoảng 2 tiếng 50 phút
- Usuki: khoảng 2 tiếng 25 phút
9) Phà Taiheiyo
太平洋フェリー
- Tuyến: Nagoya ↔ Sendai ↔ Tomakomai
- Thời gian
- Sendai – Tomakomai: khoảng 15 tiếng 20 phút
- Nagoya – Sendai – Tomakomai: khoảng 40 tiếng
10) Phà Sunflower
商船三井さんふらわあ
- Tuyến
- Osaka ↔ Beppu
- Kobe ↔ Oita
- Osaka ↔ Shibushi (Kagoshima)
- Oarai (Ibaraki) ↔ Tomakomai (Hokkaido)
11) Phà Ocean Tokyu
オーシャン東九フェリー
- Tuyến: Tokyo (Ariake) ↔ Tokushima / Shinmoji (Kitakyushu)
Lịch chạy
- Tokyo → Tokushima → Shinmoji:
- Thứ Hai–Thứ Bảy: Tokyo 19:00 → Tokushima 13:20 → Shinmoji 05:35
- Chủ nhật & ngày lễ: Tokyo 18:00 → Tokushima 14:20 → Shinmoji khoảng 06:30
- Shinmoji → Tokushima → Tokyo:
- Thứ Hai–Thứ Bảy: 19:00 → Tokushima 09:20 → Tokyo 05:30
- Chủ nhật & ngày lễ: 18:00 → Tokushima 12:20 → Tokyo khoảng 06:00

