TourCast
Lịch sử Okinawa
Ngày đăng: Cập nhật lần cuối:
TourCast không có quảng cáo gây ảnh hưởng đến khả năng đọc. Một số thông tin du lịch chứa liên kết liên kết; khi mua qua đó, TourCast sẽ nhận hoa hồng. Người dùng không phải trả thêm chi phí nào.
Phí vào cửa, cước phí… nêu trong nội dung có thể thay đổi tùy thời điểm cập nhật. Mọi nội dung của TourCast được bảo hộ bởi luật bản quyền; nghiêm cấm sao chép, phân phối trái phép (bao gồm huấn luyện AI). Vi phạm sẽ bị xử lý theo pháp luật.

ⓒ 2023. TourCast Co. All rights reserved.

Lịch sử Okinawa

Lời mở đầu

Trong hành trình du lịch, một yếu tố không thể thiếu chính là lịch sử. Có lịch sử mới hình thành di sản văn hóa, và từ đó phát triển thành tài nguyên du lịch.

Tên gọi xưa của Okinawa là Ryukyu (琉球), gồm '琉 (ryū – “lưu ly”)''球 (kyū – “ngọc/cầu”)', tạo nên một cái tên đẹp với ý nghĩa “viên ngọc lưu ly”.

Nếu hiểu vì sao một cái tên đẹp như vậy lại gắn với quá trình Vương quốc Ryukyu suy vongbị sáp nhập vào Nhật Bản, chuyến đi Okinawa sẽ trở thành trải nghiệm phong phú và nhiều chiều hơn. ✨

Lịch sử Okinawa thường được chia thành các giai đoạn sau:

Thời tiền sử → Thời Gusuku (thành lũy) & Thời Tam Sơn → Giai đoạn đầu Vương quốc Ryukyu → Giai đoạn sau Vương quốc Ryukyu (bị phiên Satsuma chi phối) → Tỉnh Okinawa (sáp nhập Nhật) → Thời kỳ Mỹ cai quản → Tỉnh Okinawa sau khi trở về Nhật Bản

Thời Gusuku (城)

Từ thế kỷ 13 ~

Trước thế kỷ 13, Okinawa là xã hội bộ lạc dựa vào hái lượm và săn bắt, nên thường được xếp vào thời tiền sử. Về sau, khi nhiều nơi bắt đầu xây dựng thành lũy, giai đoạn đó được gọi là thời Gusuku.

Tại Nhật Bản (phần “mainland”), chữ 城 được đọc là 'しろ (shiro)', còn ở Okinawa lại đọc là 'ぐすく (gusuku)'. Sự khác biệt này là lý do hình thành tên gọi 'thời Gusuku'.

1) Thời đại Tensonsi (天孫氏)

Theo các sử liệu của Okinawa như 《Trung Sơn Thế Giám (中山世鑑)》 và 《Trung Sơn Thế Phả (中山世譜)》, Thiên Đế (天帝) đã phái nữ thần Amamikyo (阿摩美久) và nam thần Sinerikyo (志仁禮久) xuống trần để kiến tạo quần đảo Ryukyu.

Theo truyền thuyết, nơi Amamikyo giáng xuống đầu tiên là 'Sefa Utaki (斎場御嶽)' ở phía nam Okinawa.

Con trai trưởng của cặp thần này được gọi là Tensonsi (天孫氏), và được kể rằng đã cai trị tổng cộng 17.802 năm qua 25 đời.

Sefa Utaki
©OCVB - Sefa Utaki đến nay vẫn được xem là địa điểm linh thiêng.

Những mô tả này hợp lý hơn nếu hiểu như một thuyết nguồn gốc mang tính thần thoại, thay vì lịch sử thực chứng. Việc 《Trung Sơn Thế Phả》 và 《Trung Sơn Thế Giám》 được viết với trọng tâm 'Trung Sơn (中山)' cũng gợi nhớ quan điểm “lịch sử là do kẻ chiến thắng ghi lại”.

2) Thời Shunten (舜天)

Tensonsi bị lật đổ bởi thế lực địa phương Riyu (利勇), nhưng người đánh bại Riyu lại là Shunten – một aji (按司, lãnh chúa địa phương) ở khu vực Urasoe (浦添).

Shunten lên ngôi Trung Sơn vương, mở ra triều đại Shunten, tồn tại khoảng 73 năm.

Tuy vậy, bộ máy lúc bấy giờ chưa phải trung ương tập quyền mà gần với liên minh của nhiều aji. Ở đây, 'aji' có thể hiểu là các thế lực địa phương.

Gosamaru
Một trong các aji nổi tiếng thời đó là ‘Gosamaru (護佐丸)’, được nhắc đến như bậc thầy xây thành.

3) Thời Eiso (英祖)

Vị vua thứ 3 của triều Shunten là Gihon (義本) đã nhường ngôi cho Eiso (英祖) khi dịch bệnh bùng phát trong thời trị vì.

Eiso được truyền lại là hậu duệ của Tensonsi, và mộ của ông được cho là nằm tại 'Urasoe Yodore (浦添ようどれ)' trong Urasoe Gusuku (浦添城).

Urasoe Yodore
©OCVB - Urasoe Yodore

Vua đời thứ 4 của dòng Eiso là Tamagusuku (玉城) lơ là quốc chính và mất ở tuổi 40. Con trai ông là Seii (西威) lên ngôi khi mới 9 tuổi, nhưng vì nền tảng chính trị yếu, đến năm 1349 (khi 21 tuổi), Seii mất vương triều.

Từ đó, thế kỷ 14 mở ra thời kỳ Tam Sơn (三山時代) – Okinawa bị chia thành Hokuzan, Chūzan và Nanzan.

Thời Tam Sơn (三山)

Cho đến năm 1429

Khi trung ương suy yếu, thế lực địa phương trỗi dậy là quy luật thường thấy ở nhiều thời đại.

Tại Okinawa cũng vậy: các aji (按司, nhân vật quyền lực địa phương) phát triển thế lực, hình thành ba nước ở bắc – trung – nam: Hokuzan (北山), Chūzan (中山), Nanzan (南山), mở ra 'thời Tam Sơn (三山)'.

Giai đoạn này kéo dài khoảng 100 năm và kết thúc khi Chūzan thống nhất vào năm 1429.

1) Hokuzan

北山

Khoảng năm 1322, Haniji (怕尼芝) lật đổ người anh em họ là Nakijin Aji (今帰仁按司) và tự xưng Hokuzan vương.

Hokuzan tồn tại đến khi bị Chūzan tấn công và diệt vong năm 1416.

2) Chūzan

中山

Năm 1372, năm thứ 4 sau khi nhà Minh thành lập, Minh Thái Tổ (Hồng Vũ Đế) đã cử sứ đoàn đến Chūzan yêu cầu triều cống. Chūzan đã phái Daiki (泰期) làm sứ giả, mở đầu quan hệ ngoại giao với nhà Minh.

Từ đó, danh xưng 'Ryukyu quốc (琉球國)' và sự tồn tại của vua Chūzan được biết đến rộng rãi trên bình diện quốc tế.

Chūzan đã triều cống nhà Minh tổng cộng 42 lần, cao hơn đáng kể so với Nanzan (24 lần) và Hokuzan (11 lần), phản ánh thực lực Chūzan là mạnh nhất.

3) Nanzan

南山

Khoảng năm 1314, Shōsatto (承察度) – aji của Ōzato (大里) – nắm quyền phía nam và tự xưng Nanzan vương.

Có quan điểm cho rằng 'Shōsatto' không phải tên một cá nhân duy nhất mà là tước hiệu cha truyền con nối.

Năm 1388, khi người “bác” Ōeiji (汪英紫) tiếm ngôi, Shōsatto đã cho con trai lánh sang Triều Tiên.

Vua Chūzan khi đó là Satto (察度) đã yêu cầu Triều Tiên hoàn trả người con, nhưng Triều Tiên từ chối. Shōsatto được cho là lưu vong đến Jinju và mất vào tháng 10 cùng năm.

4) Thống nhất Tam Sơn

Shō Hashi (尚巴志) – aji có thế lực ở vùng Chūzan – kiểm soát Chūzan năm 1406, dời đô từ Urasoe sang Shuri và chọn Lâu đài Shuri làm vương cung.

Năm 1416, ông liên minh với các aji bất mãn với vua Hokuzan để tấn công Nakijin, tiêu diệt Hokuzan.

Năm 1425, ông được Minh Thành Tổ (Vĩnh Lạc Đế) chính thức sắc phong là Chūzan vương của Ryukyu. Đến năm 1429, ông chinh phục Nanzan, thống nhất Tam Sơn và lập nên Vương quốc Ryukyu. 🏯

Vương quốc Ryukyu

1429 ~ 1609

Năm 1429, Shō Hashi (尚巴志) – vua Chūzan – thống nhất Okinawa đang phân liệt, được nhà Minh sắc phong và bắt đầu sử dụng chính thức quốc hiệu 'Ryukyu quốc (琉球國)'. Từ đó, tên gọi “Vương quốc Ryukyu” được định hình.

Quốc hiệu này được duy trì khoảng 450 năm, cho đến trước khi bị Nhật sáp nhập năm 1879.

Tuy nhiên, năm 1453, sau khi quốc vương thứ 5 Shō Kinpuku (尚金福) qua đời, bùng nổ biến cố 'Loạn Shiro – Furi (志魯・布里の乱)', dẫn đến vụ việc Lâu đài Shuri bị thiêu rụi.

Giai đoạn sau của Vương quốc Ryukyu và sự chi phối của phiên Satsuma

1609 ~ 1879

Dù thường được gộp trong một giai đoạn Vương quốc Ryukyu, nhưng sau năm 1609, bối cảnh chính trị – ngoại giao thay đổi hoàn toàn, nên hợp lý hơn khi tách thành giai đoạn “sau”.

Năm 1609, Ryukyu trở thành phiên thuộc của phiên Satsuma (薩摩藩) – khu vực tương ứng tỉnh Kagoshima ngày nay. Sự kiện này có liên quan đến việc Toyotomi Hideyoshi thống nhất Nhật Bản và tiến hành Imjin War để tấn công Triều Tiên và nhà Minh.

Khoảng 8 tháng trước khi Imjin War bùng nổ, Toyotomi Hideyoshi trưng dụng 15.000 binh từ gia tộc Shimazu của Satsuma và yêu cầu vua Shō Nei (尚寧) của Ryukyu cung cấp một nửa số lương thảo tương ứng.

Vua Shō Nei từ chối, thậm chí còn tiến hành ngoại giao thông báo cho Triều Tiên và nhà Minh về ý đồ xâm lược của Nhật. Tuy nhiên, về sau do sức ép từ Satsuma, Ryukyu vẫn phải cung cấp một phần lương thảo.

Toyotomi Hideyoshi
Hideyoshi đang tìm cách làm chim cu gáy cất tiếng

Satsuma xâm lược và biến Ryukyu thành phiên thuộc

Năm 1598, Toyotomi Hideyoshi qua đời, Imjin War kết thúc. Sau đó Tokugawa Ieyasu giành quyền lực sau chiến thắng ở Sekigahara.

Năm 1602, khi tàu Ryukyu trôi dạt vào phiên Sendai, Ieyasu yêu cầu đưa người về nước và đòi Ryukyu cử sứ giả sang cảm tạ, nhưng vua Shō Nei từ chối.

Tokugawa Ieyasu
Ieyasu chờ chim cu gáy cất tiếng

Cuối cùng, tháng 3/1609, Ieyasu ra lệnh cho Satsuma chinh phạt Ryukyu, và quân Satsuma bắt đầu cuộc xâm lược.

Ryukyu hầu như không có kinh nghiệm chiến trận, trong khi Satsuma đã trải qua thời Chiến Quốc và Imjin War, nên chênh lệch sức mạnh là rõ rệt. Kết cục, vua Shō Nei đầu hàng.

Cái giá của chiến tranh và chiến lược cai trị

Sau chiến tranh, bao gồm cả đảo Yoron (与論島), toàn bộ các đảo giữa Ryukyu và Satsuma bị sáp nhập vào Satsuma. Đây cũng là nền tảng khiến ngày nay khu vực đó thuộc tỉnh Kagoshima.

Satsuma áp đặt chế độ cống nạp nặng nề. Nhiều người dân không gánh nổi đã rơi vào thân phận nông nô được gọi là 'nago (名子)'.

Tuy vậy, Satsuma vẫn duy trì vỏ bọc “quốc gia độc lập về hình thức” để Ryukyu tiếp tục ngoại giao triều cống với Trung Quốc. Đây là chiến lược giữ thể diện ngoại giao; thực tế triều Thanh hoàn toàn không biết Ryukyu đã là phiên thuộc. ⚖️

Lâu đài Shuri (首里城), người ta còn chuẩn bị riêng không gian tiếp sứ thần Trung Quốc và tiếp sứ thần Nhật, thể hiện rõ đường lối ngoại giao “hai mặt”.

Từ đó, Ryukyu duy trì cơ chế “triều cống kép” cho cả Thanh và Satsuma.

Công nghiệp đường và sự bóc lột của Satsuma

Nhờ kỹ thuật làm đường truyền từ Trung Quốc, Ryukyu phát triển mạnh trồng mía và đường trở thành ngành công nghiệp chủ lực.

Nhưng lợi nhuận lại bị Satsuma độc chiếm, trở thành một nguồn lực giúp Satsuma về sau tạo nền cho liên minh Satsuma–Chōshū (薩長同盟) vào cuối thời Mạc phủ.

Ngược lại, trong xã hội Okinawa, tâm lý phản cảm với Nhật Bản ngày càng tích tụ.

Phương Tây tiếp cận và sức ép mở cảng

Sang thế kỷ 19, các nước phương Tây bắt đầu tiếp cận. Pháp sớm yêu cầu truyền giáo và thương mại, nhưng Nhật Bản cấm truyền giáo, chỉ cho phép thương mại.

Năm 1854, sau sự kiện “Hắc thuyền (黒船)” của Đô đốc Perry, Nhật buộc phải mở cảng Shimoda và Hakodate. Mỹ tiếp tục yêu cầu mở cảng Naha.

Để né tránh, Nhật tuyên bố sai sự thật rằng “Ryukyu là quốc gia độc lập khác với Nhật, nên Nhật không có quyền mở cảng”.

Sự kiện Kurofune
‘Kurofune (黒船)’ trong tiếng Nhật nghĩa là ‘tàu đen’

Mỹ sau đó đưa hạm đội đến Naha trực tiếp gây sức ép, và cuối cùng dẫn đến việc ký kết Hiệp ước hữu nghị Mỹ–Ryukyu (琉米修好条約).

Ryukyu cầu cứu nhà Thanh

Nhận thức được nguy cơ, Ryukyu đặt hy vọng cuối cùng vào nhà Thanh và cầu viện, nhưng Thanh lúc đó suy yếu vì Chiến tranh Nha phiến, nên không thể hỗ trợ thực chất.

Nhìn thấy khoảng trống ngoại giao này, chính quyền Minh Trị đã đi đến quyết định sáp nhập Ryukyu.

Tỉnh Okinawa

1879 ~ 1945

Sau Minh Trị Duy Tân, chính quyền Minh Trị thúc đẩy hiện đại hóa và đến năm 1872 đã hạ cấp Vương quốc Ryukyu thành “Ryukyu-han (琉球藩)”, đồng thời hạ vị quốc vương đương thời Shō Tai (尚泰) xuống thành “Ryukyu-han vương”.

Sự kiện này được gọi là “Lần xử lý Ryukyu lần 1”.

Tiếp đó, năm 1879, chính quyền Minh Trị tạm thời sáp nhập Ryukyu-han vào Kagoshima, rồi tái thiết lập thành đơn vị hành chính độc lập là “tỉnh Okinawa (沖縄県)”.

Đồng thời, Shō Tai bị buộc chuyển đến Tokyo và bị hạ xuống tước hầu (侯爵), khiến Vương quốc Ryukyu hơn 450 năm chính thức bị giải thể hoàn toàn.

Biện pháp này được gọi là “Lần xử lý Ryukyu lần 2”, đánh dấu việc chế độ vương quốc tồn tại từ sau thống nhất 1429 chính thức chấm dứt.

Tác động với Đông Á

Sự kiện này gây chấn động không nhỏ đối với nhiều quốc gia Đông Á, trong đó có Triều Tiên, và trở thành bước ngoặt làm gia tăng cảnh giác trước chủ nghĩa đế quốc Nhật.

Đặc biệt, việc sáp nhập Ryukyu thường được đánh giá là tiền lệ mang tính biểu tượng cho đà bành trướng đế quốc, cùng mạch với quá trình sáp nhập Triều Tiên về sau.

Chính sách đồng hóa ngôn ngữ và “thẻ phương ngữ”

Trong Vương quốc Ryukyu, ngôn ngữ bản địa “Uchināguchi (沖縄口, tiếng Ryukyu)” được sử dụng rộng rãi.

Tuy nhiên, chính quyền Minh Trị đã đàn áp việc dùng tiếng Ryukyu trong khuôn khổ chính sách đồng hóa, và ép buộc chỉ dùng tiếng Nhật.

Đặc biệt ở trường học, nếu học sinh dùng Uchināguchi sẽ bị phạt bằng cách đeo “thẻ phương ngữ (方言札)” – một tấm gỗ ghi rõ lỗi.

Để được tháo thẻ, học sinh phải tố giác người khác dùng Uchināguchi, vô tình tạo ra môi trường giám sát và tố cáo.

Đây là chính sách gây áp lực tâm lý nhằm khiến người dân tự từ bỏ ngôn ngữ và văn hóa. Ở một số nơi, hệ thống này còn tồn tại không chính thức đến tận thập niên 1960.

Về sau, khi truyền hình và truyền thông từ Nhật Bản phổ biến, hiện tượng này dần biến mất.

Thời kỳ Mỹ cai quản

1945 ~ 1972

Sau khi Thế chiến II bùng nổ, tháng 12/1941, Nhật tấn công Trân Châu Cảng khiến Chiến tranh Thái Bình Dương bước vào giai đoạn quyết liệt.

Năm 1943, tại Cairo (Ai Cập), lãnh đạo Trung Quốc – Mỹ – Anh họp bàn về xử lý Nhật sau chiến tranh, gọi là Hội nghị Cairo.

Một số điểm chính khi đó gồm:

  • Yêu cầu Nhật đầu hàng vô điều kiện
  • Trả lại lãnh thổ Nhật chiếm của Trung Quốc
  • Bảo đảm độc lập cho Hàn Quốc

Tuy nhiên, không có đề cập rõ ràng về Okinawa, nên vấn đề chủ quyền về sau vẫn để ngỏ.

Tổng thống Mỹ Roosevelt từng đề xuất đưa Okinawa về Trung Quốc với Tưởng Giới Thạch (蔣介石), nhưng Tưởng ưu tiên khôi phục Mãn Châu – Đài Loan và đối phó nội chiến nên đã từ chối.

Ngày 01/04/1945, trận chiến Okinawa bùng nổ.

Trận chiến Okinawa
©OCVB

Người dân Okinawa bị quân đội Nhật cưỡng bức huy động, một số trường hợp trở thành lá chắn đạn. Trong khi đó, phía Mỹ đôi khi cung cấp lương thực và vật tư cho những người dân hợp tác, tạo cảm giác “an toàn tương đối” ở một bộ phận.

Trước tình hình đó, quân Nhật lan truyền tin đồn “bị bắt làm tù binh sẽ chết thảm”, thậm chí ra lệnh tự sát và phát lựu đạn cho dân. Có trường hợp ép người thân tự sát hoặc giết người vì không tuân lệnh.

Sau 3 tháng giao tranh, thương vong ghi nhận: quân Mỹ khoảng 12.000, quân Nhật khoảng 80.000~100.000. Trận chiến kết thúc với chiến thắng của Mỹ. Tuy nhiên, vì Mỹ cũng tổn thất nặng, điều này trở thành một phần bối cảnh dẫn đến quyết định sử dụng vũ khí hạt nhân.

  • 06/08/1945: thả bom nguyên tử xuống Hiroshima
  • 09/08/1945: thả bom nguyên tử xuống Nagasaki

Nhật Bản đầu hàng, và Okinawa bước vào giai đoạn quân quản của Mỹ. Người dân bị đưa vào trại tập trung, còn Okinawa dần trở thành căn cứ quân sự trọng điểm.

Văn hóa Mỹ du nhập

Từ giai đoạn này, Okinawa chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của văn hóa Mỹ, và một số món ăn trở nên phổ biến:

  • Pork tamago (spam & trứng)
  • Taco rice 🌮
  • A&W burger 🍔, Root beer 🥤

Tranh luận về hướng đi của Okinawa

Khi Mỹ cai quản kéo dài, Okinawa xuất hiện nhiều luồng quan điểm:

  • Phe muốn khôi phục độc lập và “hồi sinh” Vương quốc Ryukyu
  • Phe chủ trương trở về Nhật Bản
  • Phe muốn giữ nguyên hiện trạng (tiếp tục là lãnh thổ Mỹ)

Dần dần, ý kiến ủng hộ trở về Nhật trở nên rõ rệt hơn, và năm 1972, phong trào “trở về” khởi động tại Mũi Hedo (辺戸岬) ở cực bắc Okinawa.

Đài tưởng niệm đấu tranh trở về Tổ quốc
©OCVB - Đài tưởng niệm đấu tranh trở về Tổ quốc tại mũi Hedo

Okinawa ngày nay

1972 ~ hiện tại

Năm 1972, dưới tác động của phong trào trở về Nhật Bản, Mỹ giữ quyền sử dụng và chức năng chiến lược của các căn cứ, nhưng trao trả quyền quản lý hành chính cho chính phủ Nhật.

Nhờ đó, Okinawa về mặt danh nghĩa trở lại là một phần của Nhật Bản.

Tuy nhiên, do ký ức về việc sáp nhập cưỡng bức thông qua Sáp nhập Ryukyu và trải nghiệm bi thảm của trận chiến Okinawa, trong xã hội Okinawa vẫn tồn tại sự bất tín và phản cảm sâu sắc đối với chính quyền trung ương Nhật.

Trong bối cảnh đó, có thông tin cho rằng một số trường học ở Okinawa không dạy quốc ca Nhật 「Kimigayo (君が代)」, và cũng có những trường hợp nghệ sĩ xuất thân từ Okinawa từ chối hát quốc ca trong các bối cảnh chính thức.

Vì khác biệt trong nhận thức về bản sắc, nhiều người Okinawa tự gọi mình là 'người Okinawa (Uchinānchu, うちなんちゅ)' thay vì 'người Nhật'.

Ngoài ra, do vết thương chiến tranh năm 1945, có nhận định rằng Thiên hoàng Nhật Bản đến nay vẫn chưa thể chính thức thăm Okinawa. Ở một số nơi thuộc Nhật Bản, Okinawa đôi khi còn bị gọi khác biệt bằng cụm 'Nam quốc (南国)', cho thấy đến hiện tại vẫn tồn tại khoảng cách văn hóa và cảm xúc.