TourCast
Lịch sử Hokkaido
Ngày đăng: Cập nhật lần cuối:
TourCast không có quảng cáo gây ảnh hưởng đến khả năng đọc. Một số thông tin du lịch chứa liên kết liên kết; khi mua qua đó, TourCast sẽ nhận hoa hồng. Người dùng không phải trả thêm chi phí nào.
Phí vào cửa, cước phí… nêu trong nội dung có thể thay đổi tùy thời điểm cập nhật. Mọi nội dung của TourCast được bảo hộ bởi luật bản quyền; nghiêm cấm sao chép, phân phối trái phép (bao gồm huấn luyện AI). Vi phạm sẽ bị xử lý theo pháp luật.

ⓒ 2023. TourCast Co. All rights reserved.

Lịch sử Hokkaido

Lời mở đầu

Trong du lịch, lịch sử là một yếu tố không thể thiếu.

Nhờ có lịch sử mà hình thành di sản văn hóa, và di sản văn hóa lại trở thành điểm tham quan.

Ngược lại, một nơi không có bối cảnh lịch sử thì chỉ là một không gian vô nghĩa.

Cái tên Hokkaido mới xuất hiện chưa đến 200 năm.
Nếu bạn biết vùng đất này đã trải qua những gì và được khai phá ra sao, bạn sẽ nhìn thấy những điều trước đây không nhận ra.

Chỉ cần dành 10 phút để hiểu lịch sử Hokkaido, chiều sâu và sự thú vị của chuyến đi sẽ được mở rộng gấp 10 lần.

Chủ nhân ban đầu của Hokkaido là người Ainu?

Khoảng năm 10.000 TCN, mực nước biển dâng lên tạo thành vùng biển giữa bán đảo Triều Tiên và quần đảo Nhật Bản, khiến Nhật Bản trở thành quốc đảo. Thời kỳ do những cộng đồng định cư khi đó tạo nên được gọi là thời Jōmon, với đặc trưng là văn hóa sử dụng đồ gốm. Nhờ sự cô lập về địa lý của một quốc đảo, Nhật Bản đã phát triển một nền văn hóa riêng, gọi là văn hóa Jōmon.

Trước khi mực nước biển dâng, Nhật Bản và lục địa từng nối liền bằng đất liền, vì vậy đã có nhiều bộ tộc khác nhau di cư từ bán đảo Triều Tiên hoặc khu vực nay thuộc Nga. Đặc biệt, một số bộ tộc từ phương Bắc đã định cư tại vùng Đông Bắc Nhật Bản và khu vực Hokkaido ngày nay.

Người Ainu
Người Ainu

Họ có nền văn hóa độc đáo: lông tóc rậm, đàn ông để tóc mai và râu, phụ nữ xăm hình xăm màu đen quanh miệng. Vì vậy, thời kỳ đầu họ bị gọi là “毛人 (mōjin)” với nghĩa “người nhiều lông”, đọc là “emishi (えみし)”.

Sau đó, người ta ghép “tôm (蝦)”“man di (夷)” để gọi là “Ezo (蝦夷, えぞ)”, và vùng đất họ sinh sống được gọi là “Ezochi (蝦夷地)”.

Tuy nhiên, trong quá trình giao thương, người bản địa cảm thấy khó chịu khi bị gọi là “Ezo”, và mong muốn được gọi bằng tên họ tự xưng là “Ainu” – nghĩa là “con người”. Từ đó, họ được gọi là người Ainu.

Vào khoảng đầu thế kỷ 4 (thời Tam Quốc), Nhật Bản giao lưu với bán đảo Triều Tiên và tiếp nhận nhiều yếu tố văn hóa, từ đó chính quyền Yamato (大和) – nhà nước thống nhất đầu tiên, hình thành quanh vùng Kansai – được thiết lập.

Tuy nhiên, người Ainu sống tại Hokkaido, vùng Tōhoku, quần đảo Kuril, Sakhalin… vẫn duy trì đời sống cộng đồng theo bộ tộc và không phát triển thành một thể chế quốc gia.

Chính quyền Yamato tiếp tục hoàn thiện hệ thống quốc gia qua cải cách Taika, thời Nara, thời Heian, đồng thời đổi quốc hiệu từ Wa (倭) sang Nhật Bản (日本) để tiến tới một nhà nước hiện đại. Nhưng người Ainu vẫn giữ cấu trúc xã hội bộ tộc và tương đối tách biệt với thể chế quốc gia.

Người Nhật ở “chính quốc” khi đó nhìn nhận người Ainu duy trì đời sống bộ tộc như “man di”, và đã đưa ra nhiều biện pháp để tự bảo vệ mình.

Mối quan hệ giữa shogun Nhật Bản và người Ainu

Cuối thời Heian, võ sĩ vùng Kantō là Minamoto no Yoritomo đã thống nhất các thế lực rải rác và lập ra Mạc phủ Kamakura. Năm 1192, ông được bổ nhiệm chức Seii Taishōgun (征夷大将軍), mở đầu cho chế độ mà ta thường gọi là “shogun”.

Nhìn vào tên gọi “Seii Taishōgun”, có hai chữ “chinh (征)”“di (夷)”, mang ý nghĩa “vị tướng chinh phạt man di”.

Ở đây, đối tượng bị gọi là “man di” chính là người Ainu sống ở phương Bắc, và chức danh Seii Taishōgun được tạo ra như một danh nghĩa để kiềm chế và chinh phục họ, với Yoritomo là người đầu tiên được bổ nhiệm chính thức.

Trước đó, Seii Taishōgun là chức vụ chỉ được phong tạm thời theo từng giai đoạn, nhưng từ sau Yoritomo, nó trở thành vị trí quyền lực tối cao nắm thực quyền cai trị. Thiên hoàng (Tennō) chỉ còn mang tính biểu tượng, và cấu trúc quyền lực này kéo dài khoảng 700 năm.

Sau đó, ngoài Seii Taishōgun còn có các chức danh tướng quân khác như Seisei Taishōgun (征西大将軍) nhằm kiềm chế các tộc người ở phía Nam Kyūshū, nhưng theo thời gian, cuối cùng chỉ Seii Taishōgun còn tồn tại và độc quyền quyền lực với tư cách shogun.

Mồi lửa của Chiến tranh Koshamain

Vì người Ainu không có kỹ thuật tự sản xuất sắt, họ phải trao đổi với người Nhật – những người sở hữu kỹ thuật luyện sắt – để có được vật dụng thiết yếu.

Trong quá trình đó, tại phía Nam Ezochi, khu vực Hakodate ngày nay, một thiếu niên Ainu đã đặt làm một con dao nhỏ từ một thợ rèn người Nhật, nhưng phát sinh mâu thuẫn vì chất lượng quá tệ trong khi giá lại quá đắt.

Sau một cuộc cãi vã, đã xảy ra vụ việc thợ rèn người Nhật dùng dao đâm chết thiếu niên Ainu.

Từ sự kiện này, người Ainu phẫn nộ và liên minh có tổ chức, dẫn đến xung đột vũ trang với người Nhật. Cuộc chiến được gọi là “Chiến tranh Koshamain (1457)” theo tên thủ lĩnh Ainu khi đó.

Giai đoạn đầu, người Ainu đã chiếm được phần lớn cứ điểm của người Nhật, nhưng cuộc chiến kết thúc khi Takeda Nobuhiro sát hại cha con Koshamain.

Sau đó, Takeda Nobuhiro được ghi công và đổi họ gia tộc thành “Kakizaki (蠣崎)”, đồng thời đảm nhiệm vai trò cửa ngõ kết nối Nhật Bản chính quốc với Ezochi (Hokkaido).

Thành trì quyền lực và giao thương: Matsumae

Sau Loạn Ōnin (1464) – sự kiện mở đầu thời Sengoku (thời Chiến quốc) – Nhật Bản trải qua khoảng 100 năm giao tranh dữ dội. Nhiều người Nhật di cư đến Ezochi, và người Ainu dần mất đi lãnh thổ của mình.

Sau khi đổi họ thành Kakizaki, đời chủ thứ 5 Yoshihiro vừa đóng vai trò trung gian giữa người Nhật và người Ainu, vừa quy phục Toyotomi Hideyoshi – người thống nhất Nhật Bản – và đổi tên dòng họ thành Matsumae (松前).

Khi Hideyoshi qua đời năm 1598, Yoshihiro đã dâng bản đồ Ezochi cho thế lực kế tiếp là Tokugawa Ieyasu và được công nhận quyền cai trị.

Năm 1600, Tokugawa thắng trận Sekigahara, và năm 1603 lập Mạc phủ Edo. Năm sau đó, 1604, Matsumae Yoshihiro giành được quyền độc quyền giao thương với người Ainu, đồng nghĩa với địa vị daimyō đầu tiên tại Hokkaido.

Thông thường, để được công nhận là daimyō cần sản lượng lúa tối thiểu 10.000 koku (石) mỗi năm. 1 koku tương đương lượng gạo một nam giới trưởng thành tiêu thụ trong một năm, nên cần có đất canh tác đủ cho mức thu hoạch đó.

  • Khi đó, Ezochi là khu vực khó trồng lúa do khí hậu và điều kiện tự nhiên.

Dù vậy, nhờ thu lợi đủ lớn từ giao thương với người Ainu, Yoshihiro vẫn được công nhận là daimyō. Với ông, lợi nhuận thương mại chính là nền tảng quyền lực.

Lâu đài Matsumae
Lâu đài Matsumae

Sau đó, khu cư trú của người Nhật và người Ainu bị phân tách nghiêm ngặt, và giao thương chỉ được phép diễn ra dưới sự quản lý của lâu đài Matsumae. Đây là một phần của chính sách kiểm soát chặt chẽ.

Hàng hóa trao đổi gồm: người Nhật cung cấp đồ sắt, gạo, đồ gốm, còn người Ainu đổi bằng thủy sản, rong biển, da động vật….

Tuy nhiên, giá cả luôn được định theo hướng có lợi cho phiên Matsumae, khiến đời sống của người Ainu ngày càng kiệt quệ.

Cuộc nổi dậy của Shakushain

Khi đời sống người Ainu tại Ezochi ngày càng khó khăn, nội bộ cũng nảy sinh tranh chấp quyền lực.

Người Ainu vẫn sinh hoạt theo đơn vị bộ tộc. Trong bối cảnh đó, phó thủ lĩnh Shakushain ở vùng Hidakathủ lĩnh Onibishi ở vùng Hae đối đầu vì quyền đánh bắt và săn bắn. Năm 1648, khi Shakushain giết một thuộc hạ của Onibishi, mâu thuẫn càng leo thang.

Đến 1653, người Ainu vùng Hae đã sát hại Kamokutain, thủ lĩnh bộ tộc Hidaka, và Shakushain trở thành tộc trưởng Hidaka.

Lâu đài Matsumae mời hai bên đến để hòa giải, nhưng Shakushain đã giết Onibishi ngay tại chỗ – kẻ bị cho là đã sát hại tộc trưởng của họ.

Sau đó, Utahu – anh rể của Onibishi – đến phiên Matsumae xin hỗ trợ vũ khí nhưng bị từ chối và qua đời trên đường trở về.

Nguyên nhân được cho là đậu mùa, nhưng tin đồn bị phía Nhật đầu độc lan rộng, khiến xã hội Ainu nảy sinh bất tín và hỗn loạn.

Từ đây, Shakushain kêu gọi đại diện toàn bộ người Ainu chấm dứt chia rẽ và đoàn kết.

Cuối cùng, năm 1669, Shakushain tập hợp khoảng 2.000 binh lực và giết 273 người Nhật, châm ngòi một cuộc khởi nghĩa quy mô lớn.

Phiên Matsumae cảm thấy bị đe dọa nên đã cầu viện Mạc phủ Edo để tăng viện quân.

Khi đó, quân Nhật đã sử dụng súng hỏa mai (hỏa khí) truyền từ thời Sengoku, trong khi vũ khí của người Ainu chỉ là cung tên, tạo ra chênh lệch sức mạnh rất lớn.

Dù vậy, người Ainu vẫn chiến đấu đến cùng, nhưng khi chiến sự kéo dài đe dọa lợi nhuận giao thương của phiên Matsumae, phía Nhật đã đề nghị hòa giải.

Lo ngại tình hình kéo dài, Shakushain đồng ý hòa giải và được mời đến lâu đài Matsumae dự tiệc.

Nhưng đó là mưu kế của phiên Matsumae: Shakushain bị ám sát bởi binh lính Nhật phục kích, và các thủ lĩnh khác cũng chung số phận.

Sau khi mất lãnh đạo, người Ainu dần suy yếu và mất thế lực, và cuộc nổi dậy này được ghi nhận là cuộc kháng cự lớn nhất trong lịch sử người Ainu.

Trận Kunashiri–Menashi

Khi người Nhật dần tiến vào Ezochi, người Ainu bị đẩy xuống thành lao động ngay cả tại ngư trường truyền thống của mình, và phải chịu lao động nặng nhọc trong điều kiện khắc nghiệt.

Phẫn nộ trước tình cảnh đó, năm 1789, người Ainu đã lại nổi dậy tại khu vực quần đảo Kuril và Menashi ngày nay.

Tuy nhiên, do thiếu kinh nghiệm chiến đấu có tổ chức, người Ainu nhanh chóng bị quân Nhật đàn áp, và cuộc nổi dậy sớm kết thúc.

Sau đó, thảm kịch xảy ra khi 71 người liên quan bị xử tử tại lâu đài Matsumae, và sự kiện này được gọi là Trận Kunashiri–Menashi.

Từ sự kiện này, Mạc phủ Edo triển khai chính sách đưa dân Nhật đến định cư tại Ezochi một cách chính thức và đẩy nhanh đồng hóa.

Hakodate – cảng mở cửa đầu tiên của Nhật Bản

Năm 1853, xảy ra sự kiện Kurofune (黒船) khi hạm đội Mỹ tiến vào vịnh Edo (vịnh Tokyo ngày nay) và yêu cầu Nhật Bản mở cửa. Đây là vụ việc Đề đốc Perry của Hải quân Mỹ dẫn 4 chiến hạm thị uy và yêu cầu Mạc phủ Edo khai cảng.

Sự kiện Kurofune
Kurofune (黒船-くろふね) là tiếng Nhật nghĩa là {'tàu đen'}

Mạc phủ buộc phải chấp nhận yêu cầu của Mỹ do lép vế về quân sự, và cuối cùng ký “Hiệp ước Hòa bình và Hữu nghị Nhật–Mỹ” năm 1854.

Theo hiệp ước này, Hakodate và Shimoda được mở cảng, trở thành lần mở cửa chính thức đầu tiên trong lịch sử Nhật Bản. Tuy nhiên, đây là hiệp ước bất bình đẳng, chứa nhiều điều khoản bất lợi cho Nhật.

Sau đó, cùng với Hakodate, các cảng như Nagasaki, Kobe, Niigata, Yokohama lần lượt mở cửa, khiến ảnh hưởng của các cường quốc lan rộng khắp Nhật Bản.

Sự bất lực của Mạc phủ Edo trong việc ứng phó sức ép Mỹ đã khiến nhiều phiên (han) trên toàn quốc thất vọng. Trong số đó, phiên Satsuma và phiên Chōshū đã phát động phong trào Tôn vương nhương di (尊王攘夷) nhằm lật đổ Mạc phủ.

Năm 1867, Mạc phủ thực hiện “Đại chính phụng hoàn”, trả quyền lực chính trị cho Thiên hoàng, nhưng thể chế Mạc phủ kéo dài khoảng 700 năm không dễ dàng sụp đổ.

Dù Thiên hoàng khôi phục quyền lực trên danh nghĩa, dòng Tokugawa, bao gồm Tokugawa Yoshinobu, vẫn nắm giữ nhiều quyền lực thực tế.

Chiến tranh cuối cùng của Mạc phủ: Chiến tranh Boshin

Bất mãn trước sự suy yếu của Mạc phủ Edo và việc ký các hiệp ước bất bình đẳng, liên minh 4 phiên thuộc phe tân chính quyền như Satsuma và Chōshū đã làm đảo chính, chiếm Kyoto và gây sức ép lên Thiên hoàng.
Theo đó, tháng 1 năm 1868, Thiên hoàng Minh Trị ban bố Sắc lệnh Đại hiệu lệnh Vương chính phục cổ đối với Tokugawa Yoshinobu, yêu cầu trả lại quyền lực cai trị.

Yoshinobu từ chối và kéo dài thời gian dựa trên sự ủng hộ của Mỹ, hy vọng phe tân chính quyền sẽ tự chia rẽ. Tuy nhiên, phe tân chính quyền đã phái rōnin vào Edo để kích động phóng hỏa và giết người, tạo bất ổn trị an, khiến phía Tokugawa không thể tránh xung đột vũ trang, và Chiến tranh Boshin – cuộc chiến cuối cùng của Mạc phủ chính thức bùng nổ.

1) Trận chiến tại Kyoto và tháo chạy

Tokugawa Yoshinobu dẫn 15.000 binh lực tiến về Kyoto nhưng bị đánh bại trước 5.000 quân tân chính quyền trang bị vũ khí hiện đại.
Sau đó, Yoshinobu bỏ lại quân ở thành Osaka và tháo chạy về Edo, và phe tân chính quyền – coi Yoshinobu là nghịch tặc – đã giành được sự ủng hộ trên toàn quốc.

2) Edo mở thành không đổ máu

Sau khi Yoshinobu rút lui, Katsu Kaishū – Tổng tài Hải quân Mạc phủ – và Saigō Takamori của phiên Satsuma đã đàm phán để Edo mở thành không đổ máu.
Tuy nhiên, một số lực lượng Mạc phủ phản đối đã kháng cự tại Ueno và Utsunomiya nhưng bị phe tân chính quyền đàn áp.

Các phiên ủng hộ Mạc phủ ở vùng Đông Bắc liên minh lập Liên minh Ōuetsu Reppan Dōmei và tiếp tục kháng cự.

Ngôi sao của Hokkaido
Cờ của Liên minh Ōuetsu Reppan Dōmei có hình ngôi sao.

3) Thành lập Cộng hòa Ezo

Enomoto Takeaki – Phó tổng tài Hải quân Mạc phủ không gia nhập Liên minh Ōuetsu, và khi an toàn của Yoshinobu được bảo đảm, ông lập kế hoạch thiết lập chính quyền độc lập tại Ezochi (Hokkaido ngày nay).
Sau khi bổ sung thêm 3.000 quân tại Sendai, ông đổ bộ Hakodate và tuyên bố “Cộng hòa Ezo”.

Tuy nhiên, do thời tiết xấu khiến hạm đội chủ lực bị mắc cạn, và thiết giáp hạm “Kōtetsu” được Mỹ bàn giao cho phe tân chính quyền, lực lượng của Enomoto rơi vào thế yếu trên biển.
Dù tiến hành đòn đánh phủ đầu nhưng thất bại, và mùa xuân năm 1869, quân tân chính quyền bắt đầu tiến công toàn diện vào Hakodate.

4) Kết thúc Chiến tranh Boshin

Kuroda Kiyotaka – tham mưu của quân tân chính quyền – đã khuyên Enomoto đầu hàng.
Enomoto khi đó trao cho Kuroda cuốn Vạn quốc hải luật toàn thư – sách luật quốc tế do chính ông dịch và xin bảo tồn cuốn sách. Kuroda cảm động và gửi rượu cùng cá ngừ để đáp lễ.

Enomoto xin đình chiến đến sáng hôm sau và cuối cùng chấp nhận đầu hàng. Nhờ đó, Chiến tranh Boshin – cuộc nội chiến cuối cùng của Nhật Bản – chính thức chấm dứt.

Vì sao Nhật Bản có hai thành phố mang tên Date?

Sau khi bại trận trong Chiến tranh Boshin, võ sĩ của phiên Sendai Date Kunishige (伊達邦成) bị tịch thu lãnh thổ 240.000 koku và chỉ được cấp 58 koku đất. Để sinh tồn, ông đã đề nghị tân chính quyền cho phép di cư đến Hokkaido.

Tân chính quyền chấp thuận với điều kiện không bồi thường gì ngoài việc cho giữ thân phận samurai. Theo đó, khoảng 2.800 người gồm Kunishige, gia thần và gia đình đã di cư đến Hokkaido trong suốt 12 năm.

Họ khai phá vùng đất từng gọi là Monbetsu (紋別), lần đầu tiên thử nghiệm nông nghiệp kiểu phương Tây tại Nhật Bản và nhập máy nông nghiệp từ Mỹ, đặt nền móng hiện đại hóa nông nghiệp. Vì công lao này, chính phủ Minh Trị đã phong tước Nam tước cho Kunishige, và tên làng cũng được đổi thành Date-mura (伊達村).

Sau đó, Date-mura được nâng cấp thành Thành phố Date (伊達市) của Hokkaido vào năm 1972.

Mặt khác, năm 2006, tỉnh Fukushima cũng xuất hiện một Thành phố Date cùng tên. Đây là thành phố được hình thành khi nhiều thị trấn (町) tại khu vực hậu duệ phiên Sendai từng định cư được sáp nhập, và đã xin phép Thành phố Date ở Hokkaido để sử dụng cùng tên, cùng chữ Hán.

1) Mối liên hệ với dòng họ Date Masamune

  • Date Kunishige là đời thứ 14 của gia tộc Watari Date (亘理伊達), một nhánh trong dòng họ của danh tướng thời Sengoku Date Masamune.
  • Date Masamune nổi tiếng là vị tướng đội mũ giáp hình trăng lưỡi liềm. Sau trận Sekigahara, ông được Tokugawa Ieyasu cho phép dời đại bản doanh và xây dựng lâu đài Sendai.
  • Vì vậy, phiên Sendai thường được gọi là phiên của dòng họ Date (伊達家), và Masamune từng tham chiến trong cuộc xâm lược Imjin (Nhâm Thìn) nữa.
Date Masamune
Date Masamune với mũ giáp trăng lưỡi liềm ấn tượng

2) Trường hợp các thành phố trùng tên

Tại Nhật Bản, không chỉ Date mà còn có các thành phố trùng tên. Ví dụ tiêu biểu là Fuchū (府中市) ở Tokyo và tỉnh Hiroshima.

Ngoài ra, cũng đáng chú ý là Thành phố Date ở Hokkaido và Thành phố Date ở Fukushima không kết nghĩa chị em.

Cục Khai khẩn Hokkaido

Chính phủ Minh Trị lo ngại Nhật Bản có thể bị chia thành hai quốc gia, nên năm 1869 đã đổi tên Ezochi thành Hokkaido và bắt đầu chính sách khai khẩn toàn diện. Đây là phản ứng mang tính chiến lược nhằm kiềm chế chính sách Nam tiến của Nga.

Đặc biệt, tại đồng bằng Ishikari – khu vực có địa hình bằng phẳng rộng nhất ở Hokkaido, chính phủ lập Cục Khai khẩn và bổ nhiệm Kuroda Kiyotaka – sau này là Thủ tướng thứ 2 của Nhật – làm Thứ trưởng Cục Khai khẩn.

  • Năm 1869 được đánh giá là mốc khởi đầu của công cuộc khai khẩn Hokkaido.
Cờ Cục Khai khẩn
Cờ của Cục Khai khẩn cũng có hình ngôi sao, tượng trưng cho Sao Bắc Cực với ý nghĩa Bắc tiến đối lập Nam tiến của Nga.

Kuroda đã đề nghị Mỹ hợp tác, mời Cục trưởng Bộ Nông nghiệp Mỹ và các nhà địa chất đến Hokkaido, và họ đã chủ trì quy hoạch đô thị Sapporo trong khoảng 3 năm.

Nhờ đó, Sapporo có cấu trúc đô thị dạng ô bàn cờ vuông vức, đồng thời xuất hiện nhận định rằng thay vì trồng lúa, nông nghiệp hoa màu và chăn nuôi kiểu phương Tây phù hợp hơn.

Kuroda tiếp nhận đề xuất này và mời các hướng dẫn viên Mỹ theo từng lĩnh vực để dạy chăn nuôi cho người di cư. Một trong số đó là William Smith Clark – Hiệu trưởng đầu tiên của Trường Nông nghiệp Sapporo (nay là Đại học Hokkaido).

Sau 8 tháng tại nhiệm và trở về nước, ông đã để lại lời huấn thị như sau:

Lời huấn thị của Hiệu trưởng Clark
“Boys, be ambitious!
Be ambitious not for money or for selfish aggrandizement, not for that evanescent thing which men call fame.
Be ambitious for the attainment of all that a man ought to be.”

Hỡi thiếu niên, hãy nuôi chí lớn!

Không phải vì tiền bạc hay danh tiếng phù du,
mà hãy ấp ủ hoài bão hướng tới những điều một con người xứng đáng phải đạt được!

Sau đó, năm 1876, Cục Khai khẩn thành lập Nhà máy bia Cục Khai khẩn, tập trung phát triển giống nội địa và thu thập men bia từ khắp thế giới để phát triển ngành bia.

Năm 1877, Nhật Bản cho ra mắt loại bia đầu tiên Sapporo Lager, và đây là tiền thân của bia Sapporo ngày nay.

  • Ngôi sao trên logo bia Sapporo cũng lấy từ lá cờ của Cục Khai khẩn.

Nhờ công cuộc khai khẩn tập trung vào chăn nuôi và nông nghiệp hoa màu từ thời Cục Khai khẩn, Hokkaido ngày nay được gọi là “vựa lương thực” của Nhật Bản. Đặc biệt, nơi đây nổi bật về sản lượng:

  • Thịt bò: khoảng 20% của Nhật Bản
  • Sữa: 50%
  • Khoai tây: 80%
  • Đậu nành: 90%

Người Ainu ngày nay

Cùng với việc thành lập Cục Khai khẩn và thúc đẩy di cư, chính phủ Minh Trị đã ban hành năm 1899 Luật bảo hộ cựu thổ dân. Về danh nghĩa là luật bảo hộ, nhưng thực tế là chính sách phân biệt dưới tên gọi đồng hóa.

Dưới luật này, người Ainu bị tước đất, bị cấm sử dụng ngôn ngữ bản địa, và bị ép đổi tên sang kiểu Nhật (chính sách đổi họ tên). Ngay cả phong tục truyền thống cũng bị cấm.

Người Ainu vốn sống bằng săn bắt suốt nhiều thế kỷ còn bị cấm săn bắt, và đất được cấp từ chính phủ cũng trở nên vô dụng với những người không có kinh nghiệm canh tác. Kết quả là nhiều người buộc phải bán đất cho người Nhật với giá rẻ.

Trong bối cảnh đó, người Ainu dần suy sụp và bị lôi kéo vào cưỡng bức tòng quân, cưỡng bức lao động, thí nghiệm trên cơ thể người…, phụ nữ cũng chịu đối xử phân biệt.

Từ “cựu thổ dân (舊土人)” vốn mang nghĩa “người sống ở vùng đất này từ trước”, nhưng khi dùng để phân biệt với người Nhật chính quốc, nó đã góp phần tạo nên sự phân biệt một cách tự nhiên.

Một số nhà nhân chủng học Nhật thời đó còn coi người Ainu là “dạng người chưa tiến hóa”, và thậm chí có thời điểm sách giáo khoa Nhật ghi rằng ở Hokkaido không phải con người mà chỉ có gấu và người Ainu sinh sống.

Người Ainu trải nghiệm phân biệt từ nhỏ và khi trưởng thành vẫn phải chịu bất lợi trên nhiều mặt của xã hội như hôn nhân và việc làm.

Năm 1994, sự xuất hiện của Kaya no Shigeru – nghị sĩ Quốc hội đầu tiên là người Ainu đã khởi đầu cho những thay đổi. Ông đã biên soạn từ điển tiếng Ainu và nỗ lực bảo vệ bản sắc Ainu.

Kết quả, năm 1997 Luật bảo hộ cựu thổ dân bị bãi bỏ, và Luật thúc đẩy văn hóa Ainu được ban hành.

Tuy nhiên, trong quá trình này, chính phủ Nhật không đưa ra bất kỳ lời xin lỗi chính thức nào, và mãi đến năm 2019 mới công nhận người Ainu là người bản địa.

Do việc này diễn ra ngay sau khi Tổng thống Nga Putin thăm quần đảo Kuril và tuyên bố công nhận người Ainu là người bản địa của Nga, nên cũng có ý kiến cho rằng Nhật Bản vội vàng công nhận vì lo ngại bất lợi trong tranh chấp lãnh thổ.

Hiện nay, số người Ainu tại Nhật được ước tính khoảng 13.000 người, và số người có thể sử dụng tiếng Ainu chỉ còn 2 người.

Gần đây, các hoạt động bảo tồn văn hóa Ainu vẫn đang tiếp diễn, như việc thành lập Bảo tàng Dân tộc Ainu Quốc gia. Các thế hệ hậu duệ cũng tiếp tục nỗ lực gìn giữ văn hóa với niềm tự hào.

Bảo tàng Dân tộc Ainu Quốc gia
©ainu-upopoy.jp - Bảo tàng Dân tộc Ainu Quốc gia